cendre

Học thuật
Thân thiện
cendre

Une femme répand les cendres du foyer dans le jardin.

Từ "cendre" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "tro" trong tiếng Việt. thường được dùng để chỉ chất bột còn lại sau khi một vật đó bị đốt cháy, như trong trường hợp hỏa táng. Dưới đâymột số giải thích ví dụ sử dụng từ "cendre":

Ý nghĩa cách sử dụng:
  1. Tro hỏa táng:

    • Ví dụ: Les cendres d'un héros (di hài của một vị anh hùng).
    • đây, từ "cendres" chỉ phần còn lại sau khi một người đã qua đời được hỏa táng.
  2. Màu sắc:

    • Cũng có thể dùng để mô tả màu sắc, như trong ví dụ: la cendre bleue du crépuscule (màu tro xanh của trời lúc hoàng hôn).
    • Thể hiện một sắc thái màu sắc nhạt, nhẹ nhàng.
  3. Chất bột như tro:

    • Chúng ta có thể sử dụng "cendre" để chỉ các loại bột màu sắc kết cấu giống tro.
Cách sử dụng nâng cao:
  1. Couver sous la cendre:

    • Nghĩa là "ầm ĩ (để rồi nổ bùng ra)", dùng để diễn tả một tình huống đang âm thầm nhưng có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
    • Ví dụ: Un conflit couve sous la cendre (Một cuộc xung đột đang âm ỉ).
  2. Mercredi des cendres:

    • Nghĩa là "Thứ Tư của tro", là ngày đầu tiên của Mùa Chay trong Kitô giáo.
    • Đâyngày người ta thường nhận được tro trên trán như một dấu hiệu của sự ăn năn.
  3. Remuer la cendre de quelqu'un:

    • Nghĩa là "bêu diếu ai sau khi người ta đã chết", thường chỉ việc nói xấu hoặc không tôn trọng người đã khuất.
    • Ví dụ: Ne remue pas la cendre de ceux qui ne sont plus (Đừng bêu diếu những người đã không còn nữa).
  4. Renaître de ses cendres:

    • Nghĩa là "tái sinh", tương tự như hình ảnh của chim Phượng hoàng nổi tiếng.
    • Ví dụ: Après la crise, l'entreprise a réussi à renaître de ses cendres (Sau khủng hoảng, công ty đã thành công trong việc tái sinh).
  5. Venger les cendres de quelqu'un:

    • Nghĩa là "báo thù cho người đã chết".
    • Ví dụ: Il a juré de venger les cendres de son père (Anh ta đã thề sẽ báo thù cho di hài của cha mình).
Từ gần giống đồng nghĩa:
  • Cendre có thể được so sánh với từ "poussière" (bụi), nhưng "poussière" thường chỉ bụi nói chung, trong khi "cendre" chỉ phần còn lại của vật đó sau khi bị đốt.
Một số idioms cụm động từ liên quan:
  • "Cendre et poussière": Nghĩa là "tro bụi", thường dùng để chỉ sự tạm bợ hoặc sự sống không bền vững.
  • "Renaître comme un phœnix": Nghĩa là "tái sinh như chim Phượng hoàng", thường dùng để nói về sự phục hồi mạnh mẽ sau khó khăn, tương tự như "renaître de ses cendres".
cendre

Une femme répand les cendres du foyer dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. tro
  2. tro hỏa táng; (số nhiều) di hài
    • Les cendres d'un héros
      di hài của một vị anh hùng
  3. màu tro; chất bột như tro
    • La cendre bleue du crépuscule
      màu tro xanh của trời lúc hoàng hôn
    • couver sous la cendre
      ầm ĩ (để rồi nổ bùng ra)
    • mercredi des cendres
      xem mercredi
    • remuer la cendre de quelqu'un
      bêu diếu ai sau khi người ta đã chết
    • renaltre de ses cendres
      tái sinh
    • venger les cendres de quelqu'un
      báo thù cho người đã chết