cendrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái gạt tàn (thuốc lá): Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gốm, kim loại hoặc thủy tinh, dùng để chứa tro và tàn thuốc lá.
- Cái hứng tro, hố tro (dưới lò): Phần hốc hoặc khay được thiết kế để hứng tro từ lò sưởi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ne jette pas ton mégot par terre, utilise le cendrier. (Đừng vứt tàn thuốc xuống đất, hãy dùng cái gạt tàn.)
- Il faut vider le cendrier du poêle avant de le rallumer. (Cần phải dọn hố tro dưới lò trước khi đốt lò lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cendrier de table": gạt tàn để bàn.
- Un élégant cendrier de table en cristal. (Một cái gạt tàn để bàn bằng pha lê thanh lịch.)
"cendrier mural": gạt tàn gắn tường.
- Les cendriers muraux sont interdits dans ce bâtiment. (Gạt tàn gắn tường bị cấm trong tòa nhà này.)
Biến thể và từ gần giống
Cendre (n.f): tro.
- La cendre de la cheminée. (Tro từ lò sưởi.)
Porte-cendres (n.m): (từ cũ, ít dùng) đồ hứng tro, gạt tàn.
Từ đồng nghĩa
- Gadoue (n.f, thông tục, chỉ dùng cho hố tro lò sưởi): hố tro.
- Cendrière (n.f, từ cũ hoặc kỹ thuật): nơi chứa tro, hố tro lớn.
danh từ giống đực
- cái hứng tro, hố tro (dưới lò)
- cái gạt tàn (thuốc lá)