cintre

Học thuật
Thân thiện
cintre

L'enfant accroche son manteau sur un cintre dans le placard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Vòm, cuốn: Một cấu trúc cong, thường bằng đá hoặc gạch, dùng để phủ trên một không gian, tạo thành mái hoặc trần.
    • (Kiến trúc) Ván khuôn vòm: Khuôn tạm thời (thường bằng gỗ) được dùng để hỗ trợ xây dựng một vòm đá hoặc gạch cho đến khi vữa khô cứng.
    • Cái mắc áo: Đồ vật (thường bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại) hình dạng cong để treo quần áo cho thẳng nếp không bị nhàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les cathédrales gothiques sont célèbres pour leurs cintres élancés. (Những nhà thờ lớn theo kiến trúc Gothic nổi tiếng với những vòm cao vút.)
    • Les maçons ont monté le cintre en bois avant de poser les pierres de la voûte. (Những người thợ nề đã dựng ván khuôn vòm bằng gỗ trước khi đặt những viên đá của mái vòm.)
    • Accroche ton manteau au cintre dans le placard. (Hãy treo áo khoác của con lên cái mắc trong tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plein cintre": vòm bán nguyệt, vòm tròn.
    • La porte est surmontée d'un arc en plein cintre. (Cánh cửa được đỉnh trang trí bằng một vòm bán nguyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cintrer (động từ): uốn cong, tạo hình vòm.

    • Il faut cintrer cette tôle pour qu'elle épouse la forme du mur. (Cần phải uốn cong tấm tôn này để ôm khít theo hình dạng bức tường.)
  • Cintrage (danh từ giống đực): sự uốn cong.

  • Décintrer (động từ): tháo ván khuôn vòm (sau khi vữa đã khô).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa mắc áo): Porte-manteau, patère.
  • (Nghĩa vòm kiến trúc): Voûte, arc, arche.
Thành ngữ liên quan
  • Être fait comme un cintre (thông tục): Ăn mặc rất đẹp, bảnh bao (nghĩa đen: được tạo dáng như một cái mắc áo).
    • Regarde-le avec son nouveau costume, il est fait comme un cintre ! (Nhìn anh ấy với bộ vest mới kìa, trông bảnh bao lắm!)
cintre

L'enfant accroche son manteau sur un cintre dans le placard.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) vòm, cuốn
  2. (kiến trúc) ván khuôn vòm
  3. cái mắc áo
    • plein cintre
      vòm bán nguyệt