centas
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ phụ của Lithuania, tương đương 1/100 litas (đơn vị tiền tệ chính của Lithuania trước đây).
Ví dụ sử dụng
- (Một litas được chia thành 100 centas.)
- (Giá của một ổ bánh mì là 50 centas.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Centas" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc kinh tế liên quan đến Lithuania trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng Euro vào năm 2015.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này chủ yếu xuất hiện khi thảo luận về tiền tệ cũ hoặc các bộ sưu tập tiền xu.
Biến thể và từ gần giống
- Centas (số nhiều: centai hoặc centas): Dạng số nhiều trong tiếng Lithuania là "centai", nhưng trong tiếng Anh thường giữ nguyên "centas" hoặc dùng "centas" cho cả số ít và số nhiều.
- Litas (n): Đơn vị tiền tệ chính của Lithuania, tương đương 100 centas.
Từ đồng nghĩa
- Xu (cent): Trong các hệ thống tiền tệ khác, "cent" có chức năng tương tự, nhưng "centas" là thuật ngữ riêng của Lithuania.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "centas".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "centas".