xanthous

/'zænθəs/
Học thuật
Thân thiện
xanthous

The artist mixed a xanthous paint for the sunrise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vàng (da): Màu da vàng hoặc hơi vàng, thường được dùng trong nhân chủng học để mô tả một đặc điểm.
    • màu vàng: Màu sắc trung gian giữa xanh lục cam trong quang phổ; giống với màu của lòng đỏ trứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient text described the tribe as having xanthous skin. (Văn bản cổ mô tả bộ tộc đó làn da vàng.)
    • Some mushrooms have a distinctly xanthous hue. (Một số loại nấm sắc vàng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhân chủng học lịch sử: Từ này đã từng được dùng trong các phân loại chủng tộc , nay được coi lỗi thời không còn phù hợp về mặt khoa học.
    • The outdated classification system included a "Xanthous" category. (Hệ thống phân loại lỗi thời bao gồm một nhóm "Vàng".)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthic (adj): màu vàng hoặc hơi vàng.
    • The xanthic flowers bloomed in the spring. (Những bông hoa vàng nở vào mùa xuân.)
  • Xantho- (tiền tố): Một tiền tố trong các từ khoa học có nghĩa "vàng".
    • Xanthophyll (n): Carotenoid vàng trong thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish: Hơi vàng.
  • Sallow: Vàng vọt, tái vàng (thường chỉ nước da không khỏe mạnh).
Lưu ý
  • Tính từ:
    • Từ "xanthous" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được tìm thấy trong văn bản học thuật, lịch sử hoặc khoa học. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
xanthous

The artist mixed a xanthous paint for the sunrise.

tính từ
  1. (nhân chủng học) vàng (da)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự