centaure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thần mình ngựa: Một sinh vật thần thoại trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, có phần thân trên là người và phần thân dưới là ngựa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kỵ mã giỏi: Cách gọi ẩn dụ, chỉ một người cưỡi ngựa rất giỏi, tài ba.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le centaure Chiron était connu pour sa sagesse. (Thần nhân mã Chiron nổi tiếng vì sự khôn ngoan của mình.)
- Dans la mythologie, le centaure est souvent représenté avec un arc. (Trong thần thoại, thần nhân mã thường được miêu tả với một cây cung.)
- Ce cavalier est un vrai centaure ! (Tay kỵ mã này đúng là một kỵ mã giỏi thực thụ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un centaure": Là một kỵ mã cừ khôi, hòa làm một với con ngựa.
- Il monte depuis son enfance, c'est un centaure. (Anh ấy cưỡi ngựa từ nhỏ, anh ấy là một kỵ mã cừ khôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Centauresque (adj): Thuộc về hoặc có đặc điểm của thần nhân mã.
- Une force centauresque. (Một sức mạnh của thần nhân mã.)
Từ đồng nghĩa
- Cavaler mythologique: Kỵ sĩ thần thoại (nghĩa thần thoại).
- Excellent cavalier: Kỵ mã xuất sắc (nghĩa ẩn dụ cũ).
Thành ngữ liên quan
- "Mi-homme, mi-cheval": Nửa người nửa ngựa. (Đây là một cụm từ miêu tả phổ biến cho centaure trong tiếng Pháp).
- La créature mythologique est mi-homme, mi-cheval. (Sinh vật thần thoại đó nửa người nửa ngựa.)
danh từ giống đực
- thần mình ngựa
- (từ cũ, nghĩa cũ) kỵ mã giỏi