centaure

Học thuật
Thân thiện
centaure

Un centaure tire une flèche avec son arc dans une forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thần mình ngựa: Một sinh vật thần thoại trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, phần thân trênngười phần thân dướingựa.
    • (Từ , nghĩa ) Kỵ giỏi: Cách gọi ẩn dụ, chỉ một người cưỡi ngựa rất giỏi, tài ba.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le centaure Chiron était connu pour sa sagesse. (Thần nhân Chiron nổi tiếng sự khôn ngoan của mình.)
    • Dans la mythologie, le centaure est souvent représenté avec un arc. (Trong thần thoại, thần nhân thường được miêu tả với một cây cung.)
    • Ce cavalier est un vrai centaure ! (Tay kỵ này đúngmột kỵ giỏi thực thụ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un centaure": Là một kỵ cừ khôi, hòa làm một với con ngựa.
    • Il monte depuis son enfance, c'est un centaure. (Anh ấy cưỡi ngựa từ nhỏ, anh ấymột kỵ cừ khôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Centauresque (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm của thần nhân .
    • Une force centauresque. (Một sức mạnh của thần nhân .)
Từ đồng nghĩa
  • Cavaler mythologique: Kỵ thần thoại (nghĩa thần thoại).
  • Excellent cavalier: Kỵ xuất sắc (nghĩa ẩn dụ ).
Thành ngữ liên quan
  • "Mi-homme, mi-cheval": Nửa người nửa ngựa. (Đâymột cụm từ miêu tả phổ biến cho centaure trong tiếng Pháp).
    • La créature mythologique est mi-homme, mi-cheval. (Sinh vật thần thoại đó nửa người nửa ngựa.)
centaure

Un centaure tire une flèche avec son arc dans une forêt.

danh từ giống đực
  1. thần mình ngựa
  2. (từ , nghĩa ) kỵ giỏi