ceinture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái thắt lưng, dây nịt: Một dải vải, da hoặc vật liệu khác được đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc để trang trí.
- Chỗ thắt lưng: Phần cơ thể ngang eo.
- Đai, vòng đai: Một dải hoặc vòng bao quanh một vật gì đó, có chức năng bảo vệ, cố định hoặc phân định ranh giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une ceinture en cuir. (Cô ấy đã mua một cái thắt lưng bằng da.)
- L'eau lui arrivait à la ceinture. (Nước ngập đến ngang thắt lưng anh ta.)
- La ceinture de sécurité est obligatoire en voiture. (Đai an toàn là bắt buộc khi đi ô tô.)
- La ville est entourée d'une ceinture verte. (Thành phố được bao quanh bởi một vành đai cây xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se serrer la ceinture" (thành ngữ, thông tục): thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm triệt để vì thiếu tiền.
- Avec la crise, tout le monde doit se serrer la ceinture. (Với khủng hoảng, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.)
Biến thể và từ liên quan
- Ceinturer (động từ): ôm chặt quanh eo, vật ngã (trong đấu vật); (thông tục) đánh bại.
- Ceinturon (danh từ): thắt lưng da rộng bản (thường dùng trong quân đội).
- Sous-ceinture (danh từ giống cái): dây đeo bên trong (của quần).
Từ đồng nghĩa
- Courroie: dây đai, dây da.
- Baudrier: đai đeo vai, dây nịt đeo vai.
- Sangle: dây đai rộng bản.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Ceinture de sécurité: đai an toàn (trên xe).
- Ceinture abdominale: đai bụng, đai nịt bụng.
- Ceinture fléchée: thắt lưng dệt có hình mũi tên (trang phục truyền thống Canada).
Thành ngữ liên quan
- Tenir quelqu'un à la ceinture: vượt xa ai đó, hơn hẳn ai đó về mặt nào đó.
- Il les tient tous à la ceinture en mathématiques. (Cậu ấy vượt xa tất cả bọn họ về môn toán.)
- C'est la ceinture!: (thông tục) Thế là hết tiền!/Không còn gì nữa!
danh từ giống cái
- cái thắt lưng, dây nịt
- Ceinture en cuirthắt lưng bằng da
- Ceinture hypogastriquedây nịt bụng dưới
- chỗ thắt lưng
- Entrer dans l'eau jusqu'à la ceinturexuống nước đến ngang thắt lưng
- đai, vòng đai
- Ceinture pelvienne(giải phẫu) đai chậu
- Ceinture de sauvetageđai cứu đắm
- Ceinture verte autour d'une villevòng đai cây xanh xung quanh thành phố
- Ceinture métallique d'une rouevòng đai sắt ở bánh xe (xe bò...)
- áo nịt
- se mettre (se serrer) la ceinture(thông tục) thắt lưng buộc bụng