centennial

/sen'tenjəl/
tính từ
  1. sống trăm năm, trăm tuổi
  2. một trăm năm một lần
  3. (thuộc) lễ kỷ niệm một trăm năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

centennial
The town held a centennial parade to celebrate its 100th birthday.