centered

Học thuật
Thân thiện
centered

The teacher placed the star sticker centered on the student's paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trung tâm, được đặttrung tâm: Chỉ vị trí nằmgiữa, cân đối so với các điểm xung quanh.
    • Tập trung, ổn định (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc): Chỉ trạng thái bình tĩnh, tự chủ tập trung vào hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vị trí):
    • The painting is perfectly centered on the wall. (Bức tranh được treo hoàn toàntrung tâm bức tường.)
    • Please ensure the text is centered on the page. (Hãy đảm bảo văn bản được căn giữa trang.)
  • Tính từ (tinh thần):
    • After meditation, she felt calm and centered. (Sau khi thiền, ấy cảm thấy bình tĩnh tập trung.)
    • A good leader needs to stay centered during a crisis. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần giữ được sự ổn định trong khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-centered": ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân (đây một từ ghép).
    • His self-centered attitude made it hard to work with him. (Thái độ ích kỷ của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
  • "user-centered design": thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (thuật ngữ chuyên ngành).
    • User-centered design focuses on the needs and preferences of the end-user. (Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm tập trung vào nhu cầu sở thích của người dùng cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Center (Mỹ) / Centre (Anh) (danh từ): trung tâm.
    • The city center is very busy. (Trung tâm thành phố rất nhộn nhịp.)
  • Center (Mỹ) / Centre (Anh) (động từ): đặt vào trung tâm, tập trung.
    • The discussion centered on environmental issues. (Cuộc thảo luận tập trung vào các vấn đề môi trường.)
  • Central (tính từ): thuộc về trung tâm, chính yếu.
    • The central idea of the book is about love. (Ý tưởng trung tâm của cuốn sách về tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Về vị trí: Aligned (được căn chỉnh), balanced (cân bằng), middle (ở giữa).
  • Về tinh thần: Composed (điềm tĩnh), balanced (cân bằng), grounded (vững vàng), focused (tập trung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho tính từ "centered". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to center").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng tính từ "centered").

centered

The teacher placed the star sticker centered on the student's paper.

Adjective
  1. trung tâm, hay được đặttrung tâm

Từ tương tự