human-centered
Học thuậtThân thiện
A designer creates a human-centered product by observing people in their daily lives.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lấy con người làm trung tâm: Mô tả một cách tiếp cận, thiết kế, hệ thống hoặc triết lý tập trung vào nhu cầu, hành vi và trải nghiệm của con người. Nó nhấn mạnh việc ưu tiên lợi ích, sự thoải mái và hạnh phúc của con người.
- Nhân văn, nhân đạo: Thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến phẩm giá, giá trị và sự phát triển của con người, thường gắn liền với các giá trị nhân văn và mục tiêu cải thiện phúc lợi xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company adopted a human-centered design philosophy for its new product. (Công ty áp dụng triết lý thiết kế lấy con người làm trung tâm cho sản phẩm mới của họ.)
- A human-centered approach to urban planning prioritizes green spaces and community areas. (Cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm trong quy hoạch đô thị ưu tiên không gian xanh và khu vực cộng đồng.)
- Her human-centered leadership style focuses on employee well-being and development. (Phong cách lãnh đạo nhân văn của cô ấy tập trung vào phúc lợi và sự phát triển của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "human-centered design (HCD)": Thiết kế lấy con người làm trung tâm - một quy trình thiết kế lặp đi lặp lại tập trung vào việc hiểu người dùng và đặt họ vào trung tâm của mọi quyết định thiết kế.
- Through human-centered design, we created an app that is intuitive for elderly users. (Thông qua thiết kế lấy con người làm trung tâm, chúng tôi đã tạo ra một ứng dụng trực quan cho người dùng cao tuổi.)
- "human-centered artificial intelligence (AI)": Trí tuệ nhân tạo lấy con người làm trung tâm - một lĩnh vực nghiên cứu và phát triển AI nhằm mục đích tăng cường và bổ trợ khả năng của con người, đồng thời đảm bảo tính công bằng, minh bạch và đạo đức.
- The goal of human-centered AI is to create systems that augment human capabilities, not replace them. (Mục tiêu của trí tuệ nhân tạo lấy con người làm trung tâm là tạo ra các hệ thống bổ trợ cho khả năng của con người, không phải thay thế họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Human-centric (adj): (cùng nghĩa) Lấy con người làm trung tâm.
- We need a more human-centric policy. (Chúng ta cần một chính sách lấy con người làm trung tâm hơn.)
- User-centered (adj): Lấy người dùng làm trung tâm (thường dùng trong thiết kế sản phẩm, dịch vụ kỹ thuật số).
- Anthropocentric (adj): (thuộc về triết học, sinh thái học) Cho rằng con người là trung tâm của vũ trụ, đôi khi mang nghĩa phê phán.
Từ đồng nghĩa
- People-oriented: Hướng về con người.
- Humanistic: (Thuộc về) chủ nghĩa nhân văn, nhân đạo.
- Humane: Nhân đạo, có lòng nhân ái.
Từ trái nghĩa
- Mechanistic: Máy móc, cơ giới.
- Impersonal: Vô nhân tính, thiếu tính cá nhân.
- Technology-centered / Tech-centric: Lấy công nghệ làm trung tâm.
A designer creates a human-centered product by observing people in their daily lives.
Adjective
- nhân đạo, nhân văn