cl

Học thuật
Thân thiện
cl

A scientist carefully measures 15 cl of liquid in a laboratory beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xentilít: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng một phần trăm của một lít.
    • Clo: Một nguyên tố hóa học phi kim, thuộc nhóm halogen, thường tồn tạidạng khí độc màu vàng lục. được sử dụng rộng rãi để khử trùng nước, tẩy trắng làm chất sát khuẩn.
  2. Tính từ:

    • Một trăm bốn mươi lăm: Dùng để chỉ số 145, kết quả của 140 cộng thêm 10 đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Xentilít):
    • The recipe calls for 25 cl of milk. (Công thức yêu cầu 25 cl sữa.)
    • This small bottle has a capacity of 50 cl. (Chai nhỏ này dung tích 50 cl.)
  • Danh từ (Clo):
    • Chlorine (Cl) is added to swimming pools to kill bacteria. (Clo được thêm vào bể bơi để diệt vi khuẩn.)
    • The symbol for chlorine on the periodic table is Cl. (Ký hiệu của clo trên bảng tuần hoàn Cl.)
  • Tính từ:
    • The total number of participants was cl. (Tổng số người tham gia 145.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cl" trong hóa học: Viết tắt của nguyên tố Chlorine. Thường được sử dụng trong các công thức hóa học hoặc nhãn sản phẩm.
    • Sodium chloride (NaCl) is common table salt. (Natri clorua (NaCl) muối ăn thông thường.)
  • "cl" như hậu tố trong từ: Đôi khi xuất hiện như một phần của từ, nhưng không phải từ độc lập.
    • cycle, article (chu kỳ, bài báo) - Lưu ý: Đây các từ riêng biệt, "cl" không phải từ mục tiêu trong trường hợp này.
Biến thể từ gần giống
  • Centiliter (tiếng Anh đầy đủ): Xentilít.
  • Chlorine (tiếng Anh đầy đủ): Clo.
  • ml (milliliter): Mililít, bằng 1/10 của một xentilít (cl).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "cl" (xentilít): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả "0.01 lít".
  • Đối với "Cl" (clo): Nguyên tố halogen.
Lưu ý quan trọng
  • Viết hoa: Khi viết tắt cho nguyên tố Clo, chữ "C" phải được viết hoa (Cl). Khi viết tắt cho đơn vị xentilít, thường được viết thường (cl).
  • Ngữ cảnh: Ý nghĩa của "cl" hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong nấu ăn hoặc đo lường, có nghĩa xentilít. Trong hóa học, có nghĩa clo. Trong văn bản cổ hoặc số La , có thể biểu thị số 150.
cl

A scientist carefully measures 15 cl of liquid in a laboratory beaker.

Adjective
  1. nhiều hơn 140 mười đơn vị; 150
Noun
  1. đơn vị đo thể tích, tương đương với một phần trăm của lít
  2. clo, một nguyên tố phi kim phổ biến thuộc nhóm halogen thường được dùng để lọc trong nước, hoặc làm chất tẩy trắng, tẩy uế, khử trùng