cent

/sent/
danh từ
  1. đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)
    • red cent
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu đồng

Idioms

  • I don't care a cent
    (xem) care

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cent"

cent
A child saves a shiny cent in a piggy bank.