centralise

/'sentrəlaiz/ Cách viết khác : (centralise) /'sentrəlaiz/
ngoại động từ
  1. tập trung
  2. quy về trung ương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "centralise"

centralise
The company decided to centralise its customer service operations.