concentrate
/'kɔnsentreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tập trung: Dồn sự chú ý, nỗ lực hoặc tài nguyên vào một điểm, một việc hoặc một nơi cụ thể.
- Cô đặc, làm đặc: (Trong hóa học, nấu ăn) Làm cho một chất lỏng trở nên đặc hơn bằng cách loại bỏ nước hoặc các thành phần khác.
Danh từ:
- Sản phẩm cô đặc: Một chất, đặc biệt là thực phẩm, đã được loại bỏ nước để có dạng đậm đặc hơn.
- Khoáng chất đã làm giàu: (Trong khai thác mỏ) Phần quặng có giá trị đã được tách khỏi các tạp chất.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- You need to concentrate on your homework. (Bạn cần tập trung vào bài tập về nhà.)
- The factory concentrates orange juice by removing water. (Nhà máy cô đặc nước cam bằng cách loại bỏ nước.)
Danh từ:
- Add water to the orange juice concentrate. (Thêm nước vào nước cam cô đặc.)
- The copper concentrate is ready for shipping. (Quặng đồng đã làm giàu đã sẵn sàng để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to concentrate one's mind": buộc bản thân phải suy nghĩ nghiêm túc và tập trung về điều gì.
- The approaching deadline concentrated his mind wonderfully. (Hạn chót đang đến gần đã buộc anh ấy tập trung suy nghĩ một cách tuyệt vời.)
"to concentrate fire": (quân sự) tập trung hỏa lực vào một mục tiêu.
- The commander ordered to concentrate fire on the enemy's left flank. (Chỉ huy ra lệnh tập trung hỏa lực vào sườn trái của địch.)
Biến thể và từ gần giống
Concentrated (adj): được tập trung; đã được cô đặc.
- She gave him a concentrated look. (Cô ấy dành cho anh một cái nhìn tập trung.)
- This is concentrated detergent. (Đây là bột giặt cô đặc.)
Concentration (n): sự tập trung; nồng độ.
- The game requires great concentration. (Trò chơi đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
- What is the salt concentration in this solution? (Nồng độ muối trong dung dịch này là bao nhiêu?)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa tập trung): Focus (tập trung), center (tập trung vào trung tâm).
- Động từ (nghĩa cô đặc): Condense (cô đặc, ngưng tụ), reduce (làm giảm, cô lại).
- Danh từ (sản phẩm cô đặc): Essence (tinh chất), extract (chiết xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Concentrate on/upon something: Tập trung vào việc gì.
- We must concentrate on improving our service. (Chúng ta phải tập trung vào việc cải thiện dịch vụ.)
Thành ngữ liên quan
- Concentrate the mind: Làm cho ai đó phải suy nghĩ rất nghiêm túc và cấp bách về điều gì (thường là do áp lực).
- Nothing concentrates the mind like the prospect of a final exam. (Không gì buộc tâm trí phải tập trung bằng viễn cảnh của một kỳ thi cuối kỳ.)
tính từ
- tập trung
- to concentrate troopstập trung quân
- to concentrate one's attentiontập trung sự chú ý
- (hoá học) cô (chất lỏng)