centrally
Định nghĩa
Trạng từ: - Ở trung tâm, gần trung tâm, hoặc hướng về trung tâm: "centrally" chỉ vị trí hoặc hướng đến một điểm trung tâm, thường là về mặt địa lý hoặc chức năng. - Theo vai trò trung tâm: "centrally" cũng được dùng để nói về một hành động hoặc chức năng đóng vai trò chính, quan trọng nhất trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hát nằm ở vị trí trung tâm, giúp dễ dàng đến từ mọi khu vực trong thành phố.)
- (Các hoạt động của công ty được quản lý tập trung từ trụ sở chính.)
- (Vai trò của giáo dục là trung tâm và quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "centrally planned economy": nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung (hệ thống kinh tế do chính phủ trung ương ra quyết định).
- A centrally planned economy often lacks the flexibility of a market economy. (Một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung thường thiếu tính linh hoạt của nền kinh tế thị trường.)
- "centrally heated": được sưởi ấm trung tâm (hệ thống sưởi ấm từ một nguồn trung tâm).
- The apartment is centrally heated, ensuring warmth throughout the winter. (Căn hộ được sưởi ấm trung tâm, đảm bảo ấm áp suốt mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Central (tính từ): trung tâm, trung ương.
- The central office is in downtown. (Văn phòng trung tâm nằm ở khu trung tâm thành phố.)
- Centralize (động từ): tập trung hóa.
- The company decided to centralize its customer service. (Công ty quyết định tập trung hóa dịch vụ khách hàng.)
- Centralization (danh từ): sự tập trung hóa.
- Centralization of power can lead to inefficiency. (Sự tập trung hóa quyền lực có thể dẫn đến kém hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- In the middle: ở giữa, ở trung tâm.
- The park is located in the middle of the city. (Công viên nằm ở giữa thành phố.)
- Primarily: chủ yếu, trước hết.
- The issue is primarily a matter of policy. (Vấn đề chủ yếu là vấn đề chính sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống