centriole

centriole

A student observes a centriole in a diagram during biology class.

Định nghĩa

Danh từ: - Trung tử: "centriole" một bào quan nhỏ hình trụ, thường một cặp nằm gần nhân trong tế bào động vật. được cấu tạo từ chín bộ ba vi ống (microtubule) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các thể sao (asters) trong quá trình phân bào (mitosis).

dụ sử dụng
  • (Trung tử nhân đôi trước khi phân bào để giúp sắp xếp các sợi thoi.)
  • (Trong tế bào động vật, mỗi trung tử được cấu tạo từ chín bộ ba vi ống sắp xếp thành hình trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centriole pair": cặp trung tử, thường nằm vuông góc với nhau trong trung thể (centrosome).

    • The centriole pair migrates to opposite poles of the cell during mitosis. (Cặp trung tử di chuyển về hai cực đối diện của tế bào trong quá trình nguyên phân.)
  • "Centriole replication": quá trình nhân đôi trung tử, xảy ra trong pha S của chu kỳ tế bào.

    • Centriole replication is tightly regulated to ensure proper cell division. (Quá trình nhân đôi trung tử được điều chỉnh chặt chẽ để đảm bảo phân bào chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Centriolar (tính từ): thuộc về trung tử.
    • The centriolar structure is essential for forming cilia and flagella. (Cấu trúc trung tử rất cần thiết cho việc hình thành lông mao roi.)
  • Centrosome (danh từ): trung thể, cấu trúc chứa một cặp trung tử.
    • The centrosome organizes microtubules in the cell. (Trung thể sắp xếp các vi ống trong tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrical organelle: bào quan hình trụ (mô tả hình dạng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Microtubule organizing center (MTOC): trung tâm tổ chức vi ống (một vai trò của trung tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "centriole" danh từ khoa học, không kết hợp với động từ tạo phrasal verb).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "centriole" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường).