centrical
/'sentrik/ Cách viết khác : (centrical) /'sentrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trung tâm, ở chính giữa: "centrical" mô tả vị trí nằm tại hoặc gần trung tâm, điểm chính giữa của một vật hoặc một khu vực.
- (Thuộc) trung khu thần kinh: Trong sinh vật học, từ này có thể chỉ những gì liên quan đến trung khu thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fountain is in the centrical part of the square. (Đài phun nước nằm ở phần chính giữa của quảng trường.)
- The city's most important buildings are in its centrical district. (Các tòa nhà quan trọng nhất của thành phố nằm ở khu vực trung tâm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "centrical position": vị trí trung tâm.
- The capital holds a centrical position in the nation's politics. (Thủ đô giữ một vị trí trung tâm trong nền chính trị của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Central (adj): trung tâm, chính yếu. (Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn "centrical").
- The central idea of the story is about friendship. (Ý tưởng trung tâm của câu chuyện là về tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Central: ở trung tâm, chính.
- Middle: ở giữa.
- Midmost: ở chính giữa nhất.
tính từ
- (thuộc) chỗ chính giữa (thuộc) tung tâm; ở giữa, ở trung tâm
- (sinh vật học) (thuộc) trung khu thần kinh