centrifuge

/'sentrifju:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
centrifuge

The scientist places a test tube into the centrifuge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy ly tâm: Một thiết bị, dụng cụ trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp sử dụng lực ly tâm để tách các thành phần mật độ khác nhau trong một hỗn hợp, chẳng hạn như tách chất rắn ra khỏi chất lỏng.
  2. Động từ:

    • Ly tâm: Hành động sử dụng máy ly tâm để tách các chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The blood sample was placed in the centrifuge for analysis. (Mẫu máu được đặt vào máy ly tâm để phân tích.)
    • A laboratory centrifuge is essential for many scientific experiments. (Một máy ly tâm trong phòng thí nghiệm thiết yếu cho nhiều thí nghiệm khoa học.)
  • Động từ:

    • You need to centrifuge the mixture at high speed for five minutes. (Bạn cần ly tâm hỗn hợptốc độ cao trong năm phút.)
    • The lab technician centrifuged the samples to separate the plasma. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã ly tâm các mẫu để tách huyết tương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To subject something to centrifugation": Đưa một vật đó vào quá trình ly tâm. Đây cách diễn đạt mang tính học thuật hơn.
    • The cell suspension was subjected to centrifugation at 3000 rpm. (Huyền phù tế bào được đưa vào quá trình ly tâmtốc độ 3000 vòng mỗi phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Centrifugal (tính từ): (thuộc về) ly tâm, xu hướng chuyển động ra xa tâm.
    • Centrifugal force is used to separate the components. (Lực ly tâm được sử dụng để tách các thành phần.)
  • Centrifugation (danh từ): Quá trình, hành động ly tâm.
    • The centrifugation process yielded a clear supernatant. (Quá trình ly tâm tạo ra một dung dịch trongphía trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Separator (máy tách), spinner (máy quay ly tâm - cách gọi thông thường).
  • Động từ: Spin (quay), separate by spinning (tách bằng cách quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "centrifuge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "centrifuge".

centrifuge

The scientist places a test tube into the centrifuge.

danh từ
  1. máy ly tâm

Từ đồng nghĩa