extractor
/iks'træktə/
Học thuậtThân thiện
A laboratory technician uses an extractor to separate solids from a liquid sample.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị chiết xuất, máy tách chiết: Một công cụ hoặc máy móc được sử dụng để tách, lấy ra, hoặc chiết xuất một chất, một phần, hoặc thông tin từ một nguồn nào đó.
- Người chiết xuất, người nhổ: (Ít phổ biến hơn) Chỉ người thực hiện hành động chiết xuất hoặc nhổ (ví dụ: nha sĩ nhổ răng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kitchen has a powerful smoke extractor. (Nhà bếp có một máy hút khói rất mạnh.)
- The beekeeper used a honey extractor to harvest honey from the combs. (Người nuôi ong đã sử dụng một máy quay mật để thu hoạch mật từ bánh tổ.)
- The dentist acted as an extractor of the damaged tooth. (Nha sĩ đã đóng vai trò là người nhổ chiếc răng bị hư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong cơ khí và sản xuất: Một công cụ hoặc bộ phận máy dùng để tháo các bộ phận lắp chặt.
- The mechanic used a gear extractor to remove the old bearing. (Thợ máy đã sử dụng một cái kìm nhổ bánh răng để tháo ổ bi cũ.)
- Trong công nghệ thông tin: Một chương trình hoặc công cụ dùng để trích xuất dữ liệu từ tệp hoặc cơ sở dữ liệu.
- This software is a powerful data extractor. (Phần mềm này là một công cụ trích xuất dữ liệu mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Extract (động từ): chiết xuất, trích xuất, rút ra.
- Scientists extract DNA from the sample. (Các nhà khoa học chiết xuất DNA từ mẫu vật.)
- Extraction (danh từ): sự chiết xuất, sự nhổ (răng), nguồn gốc.
- The extraction of essential oils is a delicate process. (Việc chiết xuất tinh dầu là một quy trình tinh tế.)
- Extractant (danh từ): chất chiết (dùng trong hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Separator: máy tách, thiết bị phân tách.
- Ejector: máy đẩy ra, bộ phận tống (thường dùng trong vũ khí, khác với extractor là bộ phận vỏ đạn ra).
- Puller: cái kéo, dụng cụ nhổ (ví dụ: nail puller - cái nhổ đinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "extractor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extractor")
A laboratory technician uses an extractor to separate solids from a liquid sample.
danh từ
- người chiết; người nhổ (răng), người cắt (chai ở chân)
- kìm nhổ
- máy quay mật (ong); máy chiết; cái vắt (chanh...)