separator
/'sepəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật có chức năng tách, chia, phân cách: Một người, thiết bị, hoặc vật thể có tác dụng tạo ra sự phân chia, ngăn cách giữa các phần tử, thành phần hoặc nhóm.
- Thiết bị, máy móc để tách: Một công cụ hoặc máy được thiết kế đặc biệt để tách các chất, vật liệu hoặc thành phần khác nhau ra khỏi một hỗn hợp.
- Vật ngăn cách, dải phân cách: Một vật thể vật lý (như tấm vách, tấm lưới, đường kẻ) dùng để phân chia không gian hoặc các phần khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A cream separator is used in dairy farming. (Máy tách kem được sử dụng trong ngành chăn nuôi bò sữa.)
- The bookcase acts as a room separator. (Tủ sách đóng vai trò như một vật ngăn cách phòng.)
- Install a separator between the bicycle lane and the car lane. (Lắp đặt một dải phân cách giữa làn đường xe đạp và làn đường ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp và kỹ thuật: "Separator" thường chỉ các thiết bị chuyên dụng như máy ly tâm, bộ lọc, hoặc buồng tách.
- The oil-water separator is crucial for wastewater treatment. (Thiết bị tách dầu-nước rất quan trọng cho việc xử lý nước thải.)
- Trong in ấn và văn phòng: Có thể chỉ một tờ giấy đặc biệt (như trang bìa, tờ phân cách) dùng để chia các phần trong tài liệu.
- Use a colored separator to mark each chapter in your binder. (Dùng một tờ phân cách màu để đánh dấu mỗi chương trong cặp tài liệu của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Separate (động từ): tách ra, chia ra.
- Please separate the white clothes from the colored ones. (Hãy tách quần áo trắng ra khỏi quần áo màu.)
- Separation (danh từ): sự phân tách, sự chia ly.
- The separation of waste is important for recycling. (Việc phân loại rác thải rất quan trọng cho tái chế.)
- Separable (tính từ): có thể tách rời.
- These two issues are separable. (Hai vấn đề này có thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Divider: vật chia, vật ngăn cách.
- Partition: vách ngăn, sự phân chia.
- Demarcator: vật đánh dấu ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "separator" vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "separate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "separator".)
danh từ
- người chia ra, người tách ra
- máy gạn kem
- máy tách; chất tách
- frequency separatormáy tách tần số