centrifuge
/'sentrifju:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ly tâm: Mô tả một lực hoặc chuyển động có xu hướng đẩy vật thể ra xa khỏi trung tâm quay. Từ này thường được dùng trong vật lý và kỹ thuật.
- Ví dụ: Lực ly tâm làm cho nước bắn ra khỏi quần áo trong máy giặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La force centrifuge est utilisée dans les manèges de foire. (Lực ly tâm được sử dụng trong các trò chơi đu quay ở hội chợ.)
- Le séchage centrifuge est une étape efficace en lavanderie. (Sấy ly tâm là một bước hiệu quả trong giặt là.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet centrifuge": Hiệu ứng ly tâm.
- L'effet centrifuge peut séparer les composants d'un mélange. (Hiệu ứng ly tâm có thể tách các thành phần của một hỗn hợp.)
Biến thể và từ liên quan
- Centrifuger (động từ): Quay ly tâm, thực hiện quá trình ly tâm.
- Il faut centrifuger le sang pour l'analyser. (Phải quay ly tâm máu để phân tích.)
- Centrifugation (danh từ): Sự ly tâm, quá trình ly tâm.
- La centrifugation permet de séparer les particules en suspension. (Quá trình ly tâm cho phép tách các hạt lơ lửng.)
- Centrifugeuse (danh từ): Máy ly tâm.
- Une centrifugeuse de laboratoire est un équipement essentiel. (Một máy ly tâm phòng thí nghiệm là thiết bị thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Radial (tính từ): Hướng tâm (thường mô tả chiều ngược lại, hướng vào tâm, nhưng có liên quan trong bối cảnh lực/chuyển động).
- Fugitif (tính từ): Thoát ra, chạy trốn (nghĩa gốc Latin, ít dùng trong bối cảnh kỹ thuật này).
Lưu ý
- Từ centrifuge chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong tiếng Pháp. Danh từ chỉ "máy ly tâm" là centrifugeuse.
tính từ
- ly tâm
- Force centrifugelực ly tâm