centroid
Danh từ:
- Tâm khối lượng của một vật có mật độ đồng nhất: "centroid" là điểm trung tâm hình học của một vật thể, nơi mà khối lượng của vật thể được phân bố đều và cân bằng. Trong hình học, nó là điểm trung bình của tất cả các điểm trong một hình.
- (Tâm khối của một tam giác là giao điểm của các đường trung tuyến.)
- (Các kỹ sư tính toán tâm khối của một dầm để đảm bảo độ ổn định kết cấu.)
"centroid of a polygon": tâm khối của một đa giác, thường được tính bằng trung bình tọa độ các đỉnh.
- The centroid of a regular polygon lies at its geometric center. (Tâm khối của một đa giác đều nằm ở trung tâm hình học của nó.)
"centroid of a solid": tâm khối của một vật thể rắn, nơi khối lượng phân bố đều.
- The centroid of a sphere is at its center. (Tâm khối của một hình cầu nằm ở tâm của nó.)
Centroidal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tâm khối.
- The centroidal axis of a beam is critical for bending calculations. (Trục tâm khối của một dầm rất quan trọng cho các tính toán uốn.)
Centroidal distance: khoảng cách từ tâm khối đến một điểm tham chiếu.
- The centroidal distance affects the moment of inertia. (Khoảng cách tâm khối ảnh hưởng đến mô men quán tính.)
- Center of mass: tâm khối lượng (dùng phổ biến trong vật lý, nhưng centroid nhấn mạnh tính hình học hơn).
- Geometric center: trung tâm hình học (chỉ dùng cho các hình đối xứng).
(Không áp dụng cho "centroid" vì đây là danh từ kỹ thuật, không có cụm động từ phổ biến.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "centroid" do tính chuyên ngành của từ.)