ceratin

Định nghĩa

Danh từ: chất sừng (ceratin) — một loại protein dạng sợi, không hòa tan, cấu tạo nên lớp ngoài của da các cứng như tóc, lông, móng, sừng, móng guốc. Đây thành phần chính giúp các cấu trúc này độ bền khả năng chịu lực.

dụ sử dụng
  • (Keratin, còn được gọi là ceratin, protein chính trong tóc móng tay của con người.)
  • (Chất sừng (ceratin) trong lông của chim mang lại độ bền tính linh hoạt cho việc bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ceratin filaments": các sợi chất sừngcấu trúc siêu nhỏ bên trong tế bào biểu bì.

    • Ceratin filaments form a network that reinforces skin cells. (Các sợi chất sừng tạo thành một mạng lưới giúp củng cố tế bào da.)
  • "alpha-ceratin" "beta-ceratin": hai dạng cấu trúc của chất sừng, tương ứng trong tóc lông .

    • Alpha-ceratin is found in mammalian hair, while beta-ceratin is found in reptile scales. (Alpha-ceratin trong tóc động vật , trong khi beta-ceratin trong vảy bò sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratin (n): dạng viết phổ biến hơn của "ceratin" (cùng nghĩa).

    • Keratin is used in cosmetics to strengthen hair. (Keratin được dùng trong mỹ phẩm để làm chắc tóc.)
  • Keratinize (v): hóa sừngquá trình biến đổi tế bào thành chất sừng.

    • The skin's outer layer continuously keratinizes to protect the body. (Lớp da ngoài cùng liên tục hóa sừng để bảo vệ cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Protein sừng: một cách gọi khác của chất sừng.
    • Protein sừng thành phần chính của móng sừng động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ceratin". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, cụm từ "keratin-rich" (giàu chất sừng) thường được dùng.
    • Hair is a keratin-rich structure. (Tóc một cấu trúc giàu chất sừng.)