ceratonia

ceratonia

A farmer harvests ripe ceratonia pods from a tree.

Định nghĩa

Danh từ: Ceratonia một danh từ khoa học, chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhấtcây carob (Ceratonia siliqua), một loại cây thân gỗ quả dạng đậu, thường được dùng làm thực phẩm thức ăn chăn nuôi.

dụ sử dụng
  • (Ceratonia siliqua thường được biết đến với tên gọi cây carob.)
  • (Hạt của chi Ceratonia từng được dùng làm đơn vị đo trọng lượng trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả về họ Đậu hoặc các loài cây quả dùng làm thực phẩm thay thế.
  • cũng được nhắc đến trong nghiên cứu về cây trồng chịu hạn, cây carob khả năng sinh trưởng tốtvùng khí hậu khô cằn.
Biến thể từ gần giống
  • Ceratonia siliqua (danh từ khoa học): tên loài duy nhất trong chi Ceratonia, thường gọi là cây carob.
  • Carob (danh từ): tên thông thường của quả hoặc cây thuộc chi Ceratonia, dùng làm nguyên liệu thực phẩm ( dụ: bột carob).
Từ đồng nghĩa
  • Carob tree: cây carob (tên thông dụng, không chính thức trong phân loại học).
  • St. John's bread: một tên gọi khác của quả carob, thường dùng trong văn hóa ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến Ceratonia đây danh từ khoa học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Ceratonia. Tuy nhiên, trong lịch sử, hạt carob từng được dùng làm đơn vị đo trọng lượng "carat", từ này có thể xuất hiện trong thành ngữ liên quan đến đo lường ( dụ: "carat weight" – trọng lượng carat).