certain

/'sə:tn/
Học thuật
Thân thiện
certain

She is certain that she locked the front door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chắc chắn, không còn nghi ngờ: Dùng để diễn tả sự tin tưởng hoàn toàn vào một điều đó đúng hoặc sẽ xảy ra.
    • Nào đó, cụ thể nhưng không xác định : Dùng để chỉ một người, vật, hoặc lượng nào đó người nói biết đến hoặc đề cập nhưng không muốn hoặc không cần nói rõ chi tiết.
    • Đôi chút, một chút: Dùng để diễn tả một mức độ hoặc số lượng nhỏ, có thể nhận thấy được.
dụ sử dụng
  • Chắc chắn:

    • I am certain that I locked the door. (Tôi chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa.)
    • It is certain that the sun will rise tomorrow. (Điều chắc chắn mặt trời sẽ mọc vào ngày mai.)
  • Nào đó:

    • A certain person called for you while you were out. (Một người nào đó đã gọi cho bạn khi bạn ra ngoài.)
    • The project must meet certain standards. (Dự án phải đáp ứng những tiêu chuẩn nhất định.)
  • Đôi chút:

    • She felt a certain sadness when he left. ( ấy cảm thấy một chút buồn khi anh ta rời đi.)
    • There is a certain charm about this old town. (Thị trấn này một chút quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • For certain: Một cách chắc chắn, đích xác.

    • No one knows for certain what happened. (Không ai biết một cách chắc chắn chuyện đã xảy ra.)
  • Make certain (that): Đảm bảo, chắc chắn rằng.

    • Please make certain that all the lights are off. (Hãy đảm bảo chắc chắn rằng tất cả đèn đều đã tắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Certainly (trạng từ): Một cách chắc chắn, dĩ nhiên.

    • She will certainly attend the meeting. ( ấy chắc chắn sẽ tham dự cuộc họp.)
  • Certainty (danh từ): Sự chắc chắn, điều chắc chắn.

    • There is no certainty in life. (Trong cuộc sống không chắc chắn cả.)
  • Uncertain (tính từ): Không chắc chắn, nghi ngờ.

    • I am uncertain about the future. (Tôi không chắc chắn về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Sure: Chắc chắn, tin chắc.
  • Definite: Rõ ràng, xác định.
  • Specific: Cụ thể, đặc thù (khi dùng với nghĩa "nào đó").
  • Some: Một vài, nào đó.
Thành ngữ liên quan
  • A certain something: Một thứ đó đặc biệt, khó gọi tên (thường sức hấp dẫn).

    • That actor has a certain something that makes him very popular. (Diễn viên đó một thứ đó khiến anh ta rất nổi tiếng.)
  • In no uncertain terms: Một cách rõ ràng, dứt khoát, không nhập nhằng.

    • She refused his offer in no uncertain terms. ( ấy từ chối lời đề nghị của anh ta một cách rõ ràng, dứt khoát.)
certain

She is certain that she locked the front door.

tính từ
  1. chắc, chắc chắn
    • to be certain of success
      chắc chắn thành công
    • there is no certain cure for this disease
      bệnh này chưa phương thuốc chữa chắc chắn
  2. nào đó
    • a certain Mr. X
      một ông X nào đó
    • under certain conditions
      trong những điều kiện nào đó
  3. đôi chút, chút ít
    • to feel a certain reluctance
      cảm thấy miễn cưỡng chút ít, hơi cảm thấy miễn cưỡng

Idioms

  • for certain
    chắc, chắc chắn, đích xác
  • to make certain of
    (xem) make