cerement

/'siəmənt/
Học thuật
Thân thiện
cerement

The archaeologist carefully examined the ancient cerement in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải liệm, vải tẩm sáp dùng để liệm xác chết: "Cerement" một loại vải, thường vải lanh, được tẩm sáp hoặc nhựa thông, tác dụng bảo quản được dùng để quấn quanh thi thể trước khi chôn cất.
    • (Số nhiều, thường dùng) Quần áo liệm, các lớp vải liệm: Khi dùngdạng số nhiều ("cerements"), từ này thường chỉ toàn bộ lớp vải hoặc quần áo dùng để liệm tử thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít):
    • The ancient mummy was wrapped in a single piece of fine cerement. (Xác ướp cổ đại được quấn trong một tấm vải liệm tinh xảo.)
  • Danh từ (số nhiều):
    • In the old tale, the ghost was still clad in its grave cerements. (Trong câu chuyện xưa, con ma vẫn mặc trên người bộ quần áo liệm từ nấm mồ.)
    • The archaeologists carefully removed the cerements from the preserved body. (Các nhà khảo cổ học cẩn thận gỡ bỏ những lớp vải liệm khỏi thi thể được bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khảo cổ, hoặc trong văn học (đặc biệt thơ ca các câu chuyện kinh dị/gothic) để tạo không khí trang trọng, cổ xưa hoặc ma quái.
    • The poet wrote of "the silent cerements of the tomb." (Nhà thơ viết về "những tấm vải liệm im lặng của nấm mồ".)
Biến thể từ gần giống
  • Cerecloth (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa vải tẩm sáp dùng để liệm. "Cerement" thường được coi từ tính văn chương hơn.
  • Shroud (danh từ): Vải liệm, khăn liệm. Từ này phổ biến thông dụng hơn "cerement", có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường văn chương.
  • Winding-sheet (danh từ): Vải liệm (cách diễn đạt cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Burial garment: Quần áo/đồ liệm.
  • Pall (danh từ): Tấm vải phủ quan tài hoặc thi thể; có thể dùng với nghĩa tương tự trong văn cảnh tang lễ.
  • Wrapping: Lớp vải quấn (nghĩa chung, không đặc trưng cho tang lễ).
Lưu ý
  • "Cerement" một từ tính chuyên môn cổ, hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả lịch sử, nghi lễ cổ, hoặc trong tác phẩm văn học để tạo hiệu ứng hình ảnh mạnh mẽ về cái chết sự mai táng.
cerement

The archaeologist carefully examined the ancient cerement in the laboratory.

danh từ
  1. (như) cerecloth
  2. (số nhiều) quần áo liệm

Từ đồng nghĩa