pall
/pɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vải phủ quan tài: Một tấm vải, thường bằng nhung hoặc lụa, được dùng để phủ lên quan tài.
- Áo bào (của giáo hoàng, tổng giám mục): Một loại áo choàng nghi lễ.
- Vật che phủ, màn phủ (nghĩa bóng): Một thứ gì đó bao trùm, tạo cảm giác nặng nề, u ám.
Động từ:
- Ngoại động từ: Làm cho mất đi sự hứng thú, trở nên nhàm chán, tẻ nhạt.
- Nội động từ: Trở nên nhạt nhẽo, mất đi sự hấp dẫn hoặc hiệu quả ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The coffin was draped with a black pall. (Chiếc quan tài được phủ bằng một tấm vải đen.)
- A pall of smoke hung over the city after the fire. (Một màn khói bao trùm thành phố sau vụ hỏa hoạn.)
Động từ:
- The novelty of the new job began to pall after a few months. (Sự mới lạ của công việc mới bắt đầu trở nên nhàm chán sau vài tháng.)
- Too much sweet food can pall the appetite. (Quá nhiều đồ ngọt có thể làm ngán ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cast a pall over something": phủ một bầu không khí u ám, buồn bã lên điều gì đó.
- The bad news cast a pall over the celebrations. (Tin xấu đã phủ một bầu không khí u ám lên buổi lễ kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pallbearer (n): Người khiêng quan tài.
- Pallid (adj): Nhợt nhạt, xanh xao (thường chỉ màu da hoặc sắc thái).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: shroud, cloak, veil, mantle, cloud.
- Động từ: bore, tire, weary, cloy, jade, become tedious.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "pall".)
danh từ
- vải phủ quan tài
- áo bào (giáo hoàng, tổng giám mục)
- (nghĩa bóng) vật che phủ, áo khoác, màn phủ
- a pall of darknessmàn đêm
ngoại động từ
- làm ngán, làm phát ngấy (vì quá nhàm)
nội động từ
- trở thành nhạt nhẽo vô vị (vì quá nhàm)