winding-sheet

/'waindi i:t/
Học thuật
Thân thiện
winding-sheet

The old winding-sheet was carefully laid out on the stone slab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải liệm: Một tấm vải, thường vải lanh hoặc vải bông, dùng để bọc hoặc quấn quanh thi thể người chết trước khi chôn cất hoặc hỏa táng. Đây một nghi thức tang lễ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Egyptians used fine linen as a winding-sheet for their mummies. (Người Ai Cập cổ đại sử dụng vải lanh mịn làm vải liệm cho xác ướp của họ.)
    • According to the old custom, the deceased was sewn into a simple winding-sheet. (Theo phong tục , người quá cố được khâu vào một tấm vải liệm đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể được dùng một cách văn học để chỉ thứ đó bao phủ một cách chết chóc hoặc tang tóc.
    • The first snow of winter lay upon the fields like a winding-sheet. (Làn tuyết đầu mùa đông phủ lên cánh đồng như một tấm vải liệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shroud (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa vải liệm.
  • Burial cloth (n): Vải mai táng (cụm từ mô tả).
  • Cerement (n): (Từ cổ, trang trọng) Vải liệm, đặc biệt loại được tẩm sáp.
Từ đồng nghĩa
  • Shroud: Vải liệm.
  • Pall: Vải phủ quan tài; cũng có thể chỉ vải liệm.
  • Cerements: (Số nhiều) Vải liệm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "winding-sheet" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen hoặc trong ngữ cảnh văn học, trang trọng.
winding-sheet

The old winding-sheet was carefully laid out on the stone slab.

danh từ
  1. vi liệm

Từ đồng nghĩa