shroud
/ʃraud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vải liệm: Một tấm vải dài, thường bằng vải lanh hoặc vải bông, dùng để bọc hoặc quấn xác chết trước khi chôn cất.
- Màn che giấu, lớp phủ mờ ảo: Một thứ gì đó che phủ hoặc bao trùm, thường tạo ra cảm giác bí ẩn, u ám hoặc khó nhìn thấy rõ.
- (Số nhiều: shrouds) Dây cáp, mạng thừng (hàng hải): Các dây cáp hoặc dây thừng chằng từ đỉnh cột buồm xuống hai bên mạn tàu để giữ cột buồm đứng vững.
Ngoại động từ:
- Liệm, khâm liệm: Hành động bọc một thi thể bằng vải liệm.
- Che phủ, bao trùm, che giấu: Hành động che khuất hoặc bao phủ một thứ gì đó, thường khiến nó trở nên mờ ảo, bí ẩn hoặc không thể nhìn thấy rõ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The body was wrapped in a simple linen shroud. (Thi thể được bọc trong một tấm vải liệm bằng vải lanh đơn giản.)
- A shroud of fog lay over the valley. (Một màn sương mù bao phủ thung lũng.)
- The sailor checked the tension of the shrouds. (Người thủy thủ kiểm tra độ căng của các dây cáp chằng cột buồm.)
Ngoại động từ:
- They shrouded the deceased according to their traditions. (Họ đã liệm người quá cố theo truyền thống của họ.)
- Darkness shrouded the forest as night fell. (Bóng tối bao trùm khu rừng khi đêm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be shrouded in mystery/secrecy": được bao phủ trong bí ẩn/bí mật.
- The origins of the ancient ritual are shrouded in mystery. (Nguồn gốc của nghi lễ cổ xưa được bao phủ trong bí ẩn.)
"a shroud of silence": một sự im lặng bao trùm (ám chỉ một bầu không khí im lặng nặng nề hoặc đáng ngại).
- A shroud of silence fell over the room after the announcement. (Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng sau thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrouded (adj): được bao phủ, bị che khuất.
- The shrouded figure moved through the mist. (Bóng người bị che khuất di chuyển trong làn sương.)
- Shrouding (danh động từ/adj): sự che phủ; có tác dụng che phủ.
- The shrouding mist made navigation difficult. (Làn sương che phủ khiến việc định hướng trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vải liệm): winding-sheet, burial cloth.
- Danh từ (màn che): veil, cloak, mantle, pall, cover.
- Động từ (che phủ): envelop, veil, cloak, obscure, conceal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "shroud" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa tiêu chuẩn. Hành động "che phủ" thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "shroud" hoặc cấu trúc "shrouded in".)
Thành ngữ liên quan
- To draw a shroud over something: Che giấu hoặc không muốn nhắc đến một điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc đau buồn).
- He preferred to draw a shroud over the mistakes of his past. (Anh ta thích che giấu những sai lầm trong quá khứ của mình.)
danh từ
- vải liệm
- màn che giấu
- the whole affair was wrapped in a shroud of mysterytất cả vấn đề còn ở trong màn bí mật
- (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm
ngoại động từ
- liệm, khâm liệm
- giấu, che đậy