shroud

/ʃraud/
Học thuật
Thân thiện
shroud

A thick shroud of mist covers the ancient castle at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vải liệm: Một tấm vải dài, thường bằng vải lanh hoặc vải bông, dùng để bọc hoặc quấn xác chết trước khi chôn cất.
    • Màn che giấu, lớp phủ mờ ảo: Một thứ đó che phủ hoặc bao trùm, thường tạo ra cảm giác bí ẩn, u ám hoặc khó nhìn thấy .
    • (Số nhiều: shrouds) Dây cáp, mạng thừng (hàng hải): Các dây cáp hoặc dây thừng chằng từ đỉnh cột buồm xuống hai bên mạn tàu để giữ cột buồm đứng vững.
  2. Ngoại động từ:

    • Liệm, khâm liệm: Hành động bọc một thi thể bằng vải liệm.
    • Che phủ, bao trùm, che giấu: Hành động che khuất hoặc bao phủ một thứ đó, thường khiến trở nên mờ ảo, bí ẩn hoặc không thể nhìn thấy .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The body was wrapped in a simple linen shroud. (Thi thể được bọc trong một tấm vải liệm bằng vải lanh đơn giản.)
    • A shroud of fog lay over the valley. (Một màn sương mù bao phủ thung lũng.)
    • The sailor checked the tension of the shrouds. (Người thủy thủ kiểm tra độ căng của các dây cáp chằng cột buồm.)
  • Ngoại động từ:

    • They shrouded the deceased according to their traditions. (Họ đã liệm người quá cố theo truyền thống của họ.)
    • Darkness shrouded the forest as night fell. (Bóng tối bao trùm khu rừng khi đêm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shrouded in mystery/secrecy": được bao phủ trong bí ẩn/bí mật.

    • The origins of the ancient ritual are shrouded in mystery. (Nguồn gốc của nghi lễ cổ xưa được bao phủ trong bí ẩn.)
  • "a shroud of silence": một sự im lặng bao trùm (ám chỉ một bầu không khí im lặng nặng nề hoặc đáng ngại).

    • A shroud of silence fell over the room after the announcement. (Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrouded (adj): được bao phủ, bị che khuất.
    • The shrouded figure moved through the mist. (Bóng người bị che khuất di chuyển trong làn sương.)
  • Shrouding (danh động từ/adj): sự che phủ; tác dụng che phủ.
    • The shrouding mist made navigation difficult. (Làn sương che phủ khiến việc định hướng trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vải liệm): winding-sheet, burial cloth.
  • Danh từ (màn che): veil, cloak, mantle, pall, cover.
  • Động từ (che phủ): envelop, veil, cloak, obscure, conceal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "shroud" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa tiêu chuẩn. Hành động "che phủ" thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "shroud" hoặc cấu trúc "shrouded in".)

Thành ngữ liên quan
  • To draw a shroud over something: Che giấu hoặc không muốn nhắc đến một điều đó (thường tiêu cực hoặc đau buồn).
    • He preferred to draw a shroud over the mistakes of his past. (Anh ta thích che giấu những sai lầm trong quá khứ của mình.)
shroud

A thick shroud of mist covers the ancient castle at dawn.

danh từ
  1. vải liệm
  2. màn che giấu
    • the whole affair was wrapped in a shroud of mystery
      tất cả vấn đề còntrong màn bí mật
  3. (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm
ngoại động từ
  1. liệm, khâm liệm
  2. giấu, che đậy

Từ gần giống

Từ chứa "shroud"

Từ có nhắc đến "shroud"