cernuous

Học thuật
Thân thiện
cernuous

The daffodils in the garden are cernuous after the morning rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rủ xuống, ngả xuống, gục xuống: Dùng để mô tả dáng vẻ của cành cây, cuống hoa hoặc đầu cụm hoa khi chúng cong xuống dưới một cách mềm mại, thường do sức nặng của chính hoặc do đặc tính sinh trưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cernuous branches of the willow tree swayed gently in the breeze. (Những cành cây liễu rủ xuống đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.)
    • We admired the cernuous flower heads of the snowdrops in the garden. (Chúng tôi ngắm nhìn những đầu hoa chuông tuyết ngả xuống trong khu vườn.)
    • Botanists note the cernuous nature of the plant's inflorescence. (Các nhà thực vật học ghi nhận đặc tính rủ xuống của cụm hoa của loài cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cernuous một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản mô tả thực vật học, văn học mô tả hoặc văn phong trang trọng để miêu tả vẻ đẹp hoặc dáng vẻ đặc trưng của thực vật.
    • The painting captured the elegant, cernuous lines of the lilies. (Bức tranh ghi lại những đường nét thanh thoát, rủ xuống của những bông huệ tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Drooping (adj): rủ xuống, xệ xuống (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng cho nhiều thứ như mí mắt, vai).
  • Nodding (adj): gật gù, lắc lư (thường nhấn mạnh chuyển động nhẹ).
  • Pendulous (adj): lòng thòng, treo lửng (thường chỉ những vật dài treo đung đưa).
Từ đồng nghĩa
  • Drooping: rủ xuống.
  • Nodding: gục xuống, gật gù.
  • Pendent/Pendulous: treo lửng, lòng thòng.
  • Weeping: rủ xuống (như trong "weeping willow" - cây liễu rủ).
Từ trái nghĩa
  • Erect: mọc thẳng đứng.
  • Upright: thẳng đứng.
  • Stiff: cứng, thẳng.
cernuous

The daffodils in the garden are cernuous after the morning rain.

Adjective
  1. rủ xuống, ngả xuống (cành, hay đầu cụm hoa)

Từ đồng nghĩa