pendulous

/'pendjuləs/
Học thuật
Thân thiện
pendulous

The weeping willow's pendulous branches sway gently over the pond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lủng lẳng, lòng thòng: Mô tả một vật đó được treo lên có thể đung đưa tự do, thường với phần dưới không được cố định. Thường dùng cho các bộ phận của thực vật hoặc các vật thể tương tự.
    • Đu đưa, lắc lư: Mô tả trạng thái chuyển động nhẹ nhàng, lắc lư qua lại của một vật đang được treo.
dụ sử dụng
  • (Những chiếc tổ chim lủng lẳng của loài chim thợ dệt treo lửng trên cành cây.)
  • (Chiếc chuông chuyển động đu đưa trong gió.)
  • (Cây liễu được biết đến với những cành dài lòng thòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pendulous breasts": Trong giải phẫu học hoặc văn học mô tả, cụm từ này dùng để chỉ bầu ngực chảy xệ, hình dáng lòng thòng.
    • The sculpture depicted a matronly figure with pendulous breasts. (Bức tượng khắc họa một người phụ nữ đứng tuổi với bầu ngực chảy xệ.)
  • "Pendulous habit": Trong thực vật học, dùng để mô tả đặc điểm phát triển của một số loài cây cành hoặc chùm hoa rủ xuống.
    • This orchid species is prized for its pendulous flower spikes. (Loài lan này được đánh giá cao nhờ những chùm hoa rủ xuống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pendulously (trạng từ): một cách lủng lẳng, lòng thòng.
    • The vines hung pendulously from the trellis. (Những dây leo lủng lẳng từ giàn hoa.)
  • Pendulousness (danh từ): trạng thái lủng lẳng, lòng thòng.
    • The pendulousness of the fruit made the branches bend low. (Sự lòng thòng của trái cây khiến các cành cây oằn xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Drooping: rủ xuống, xệ xuống (nhấn mạnh vào hướng xuống dưới).
  • Swinging: đu đưa (nhấn mạnh vào chuyển động).
  • Suspended: bị treo lửng (nhấn mạnh vào trạng thái được treo).
Từ trái nghĩa
  • Erect: thẳng đứng.
  • Upright: đứng thẳng.
  • Rigid: cứng nhắc, không chuyển động.
pendulous

The weeping willow's pendulous branches sway gently over the pond.

tính từ
  1. lòng thòng, lủng lẳng (tổ chim, chùm hoa)
  2. đu đưa lúc lắc

Từ đồng nghĩa