drooping
/'dru:piɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rủ xuống, rũ xuống, gục xuống: Mô tả trạng thái của một vật gì đó đang chúc xuống, không còn thẳng đứng hoặc nằm ngang nữa, thường do trọng lượng, sự mềm yếu hoặc thiếu sức sống.
- Ủ rũ, chán nản: (Dùng để mô tả tinh thần, thái độ) thể hiện sự thiếu năng lượng, buồn bã hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The drooping flowers needed water. (Những bông hoa rũ xuống cần được tưới nước.)
- He sat with drooping shoulders after hearing the bad news. (Anh ấy ngồi với đôi vai gục xuống sau khi nghe tin xấu.)
- Her drooping spirit was lifted by the kind words. (Tinh thần ủ rũ của cô ấy đã được vực dậy bởi những lời tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drooping posture": tư thế gù lưng, gục xuống, thường biểu thị sự mệt mỏi hoặc chán nản.
- His drooping posture at the meeting showed his lack of interest. (Tư thế gục xuống của anh ta trong cuộc họp cho thấy sự thiếu quan tâm.)
- "Drooping eyelids": mí mắt sụp xuống, thường do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
- The long drive left her with drooping eyelids. (Chuyến đi dài khiến mí mắt cô ấy sụp xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Droop (động từ): rủ xuống, gục xuống.
- The plant began to droop in the heat. (Cây bắt đầu rủ xuống trong cái nóng.)
- Droopy (tính từ): (thông tục) có nghĩa tương tự "drooping", thường dùng để mô tả thứ gì đó mềm và rủ xuống.
- The dog has droopy ears. (Con chó có đôi tai cụp xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Sagging: chùng xuống, xệ xuống (thường do sức nặng).
- Wilting: héo rũ (dùng cho cây cối).
- Limp: oặt ẻo, mềm nhũn.
- Dejected: chán nản, thất vọng (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Upright: thẳng đứng.
- Perky: tươi tỉnh, hăng hái.
- Erect: dựng đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt chủ yếu bằng động từ "droop").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "drooping").
tính từ
- cúi xuống; rũ xuống, gục xuống
- ủ rũ; chán nản