certainement

Học thuật
Thân thiện
certainement

Il viendra certainement à la fête.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chắc chắn, chắc hẳn: Dùng để khẳng định một điều đóđúng, không còn nghi ngờ.
    • Nhất định, dĩ nhiên: Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc một kết quả tất yếu sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy chắc chắn sẽ đến bữa tiệc.)
  • (Em yêu anh ấy không? - Chắc chắn rồi!)
  • (Đây chắc hẳngiải pháp tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Très certainement": Rất chắc chắn, hầu như chắc chắn. Dùng để nhấn mạnh hơn nữa mức độ chắc chắn.

    • Il acceptera très certainement votre offre. (Ông ấy rất chắc chắn sẽ chấp nhận lời đề nghị của bạn.)
  • "Mais certainement !": Dĩ nhiên rồi! Tất nhiênthế! Một cách trả lời rất khẳng định nhiệt tình.

    • Puis-je vous aider ? - Mais certainement ! (Tôi có thể giúp anh không? - Dĩ nhiên rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Certain, -e (tính từ): Chắc chắn, nhất định.

    • C'est une chose certaine. (Đómột điều chắc chắn.)
  • Certitude (danh từ): Sự chắc chắn, điều chắc chắn.

    • J'ai la certitude qu'il réussira. (Tôi sự chắc chắn rằng anh ấy sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Assurément: Chắc chắn, đương nhiên.
  • Sans aucun doute: Không chút nghi ngờ nào.
  • Évidemment: Hiển nhiên, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Peut-être: Có lẽ, không chắc.
  • Probablement: Có thể, khả năng (mức độ chắc chắn thấp hơn).
certainement

Il viendra certainement à la fête.

phó từ
  1. chắc chắn, chắc
  2. nhất định
    • Viendrez-vous demain? - Certainement
      Mai anh đến không? - Nhất định chứ