certainement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chắc chắn, chắc hẳn: Dùng để khẳng định một điều gì đó là đúng, không còn nghi ngờ.
- Nhất định, dĩ nhiên: Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc một kết quả tất yếu sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chắc chắn sẽ đến bữa tiệc.)
- (Em có yêu anh ấy không? - Chắc chắn rồi!)
- (Đây chắc hẳn là giải pháp tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Très certainement": Rất chắc chắn, hầu như chắc chắn. Dùng để nhấn mạnh hơn nữa mức độ chắc chắn.
- Il acceptera très certainement votre offre. (Ông ấy rất chắc chắn sẽ chấp nhận lời đề nghị của bạn.)
"Mais certainement !": Dĩ nhiên rồi! Tất nhiên là thế! Một cách trả lời rất khẳng định và nhiệt tình.
- Puis-je vous aider ? - Mais certainement ! (Tôi có thể giúp anh không? - Dĩ nhiên rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Certain, -e (tính từ): Chắc chắn, nhất định.
- C'est une chose certaine. (Đó là một điều chắc chắn.)
Certitude (danh từ): Sự chắc chắn, điều chắc chắn.
- J'ai la certitude qu'il réussira. (Tôi có sự chắc chắn rằng anh ấy sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Assurément: Chắc chắn, đương nhiên.
- Sans aucun doute: Không chút nghi ngờ nào.
- Évidemment: Hiển nhiên, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Peut-être: Có lẽ, không chắc.
- Probablement: Có thể, có khả năng (mức độ chắc chắn thấp hơn).
phó từ
- chắc chắn, chắc
- nhất định
- Viendrez-vous demain? - CertainementMai anh có đến không? - Nhất định chứ