certitude

/'sə:titju:d/
Học thuật
Thân thiện
certitude

She held the document with absolute certitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tin chắc, sự chắc chắn tuyệt đối: Trạng thái hoàn toàn không nghi ngờ về một điều đó; một niềm tin mạnh mẽ không lay chuyển.
    • Sự biết đích xác: Sự hiểu biết hoặc xác nhận về một sự thật không chỗ cho sự hoài nghi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spoke with great certitude about the outcome of the experiment. (Anh ấy nói với sự tin chắc tuyệt đối về kết quả của thí nghiệm.)
    • In the absence of concrete evidence, her certitude seemed misplaced. (Trong sự vắng mặt của bằng chứng cụ thể, sự chắc chắn của ấy có vẻ không đúng chỗ.)
    • Philosophical certitude is difficult to achieve. (Sự chắc chắn mang tính triết học rất khó đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral certitude": Sự chắc chắn về mặt đạo đức; một niềm tin mạnh mẽ về tính đúng đắn hay sai trái của một hành động, thường dựa trên nguyên tắc hơn bằng chứng.

    • He acted with moral certitude, believing his cause was just. (Anh ta hành động với sự chắc chắn về đạo đức, tin rằng lý do của mình chính đáng.)
  • "Absolute certitude": Sự chắc chắn tuyệt đối, hoàn toàn.

    • No scientist can claim absolute certitude about a theory. (Không nhà khoa học nào có thể tuyên bố sự chắc chắn tuyệt đối về một lý thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Certainty (n): Sự chắc chắn, điều chắc chắn. (Từ này gần nghĩa nhưng có thể ít mang sắc thái mạnh mẽ, tuyệt đối như "certitude").
  • Certification (n): Sự chứng nhận, giấy chứng nhận. (Liên quan đến hành động xác nhận chính thức).
  • Certify (v): Chứng nhận, xác nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Certainty: Sự chắc chắn.
  • Conviction: Niềm tin chắc chắn, sự xác tín.
  • Assurance: Sự đảm bảo, sự tự tin chắc chắn.
  • Sureness: Sự chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Doubt: Sự nghi ngờ.
  • Uncertainty: Sự không chắc chắn.
  • Skepticism: Chủ nghĩa hoài nghi.
  • Hesitation: Sự do dự.
Lưu ý sử dụng
  • "Certitude" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, triết học hoặc học thuật hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, "certainty" phổ biến hơn.
  • Từ này nhấn mạnh trạng thái tinh thần của chủ thể (niềm tin chắc chắn bên trong) hơn đặc tính khách quan của sự việc.
  • Có thể phân biệt với "certainty": "Certitude" thường chỉ niềm tin chủ quan mạnh mẽ, trong khi "certainty" có thể chỉ tính chất khách quan của một sự thật không thể phủ nhận.
certitude

She held the document with absolute certitude.

danh từ
  1. sự tin chắc, sự chắc chắn; sự biết đích xác

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "certitude"