incertitude
/in'sə:titju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không chắc chắn, sự nghi ngờ: Trạng thái không có sự xác định rõ ràng hoặc không thể tin tưởng hoàn toàn vào một điều gì đó.
- Sự lưỡng lự, sự do dự: Trạng thái không thể đưa ra quyết định một cách dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incertitude about the future of the project made everyone anxious. (Sự không chắc chắn về tương lai của dự án khiến mọi người lo lắng.)
- He felt a deep incertitude before making the final choice. (Anh ấy cảm thấy một sự lưỡng lự sâu sắc trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a state of incertitude": ở trong trạng thái không chắc chắn.
- The team was in a state of incertitude while waiting for the manager's decision. (Nhóm đang ở trong trạng thái không chắc chắn trong khi chờ đợi quyết định của người quản lý.)
"to resolve one's incertitude": giải quyết sự lưỡng lự của ai đó.
- She sought advice from her mentor to resolve her incertitude. (Cô ấy tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn để giải quyết sự lưỡng lự của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Incert (adj, hiếm dùng): không chắc chắn, mơ hồ.
- Uncertainty (n): sự không chắc chắn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Uncertainty: sự không chắc chắn.
- Doubt: sự nghi ngờ.
- Hesitation: sự do dự, lưỡng lự.
- Indecision: sự thiếu quyết đoán.
Từ trái nghĩa
- Certainty: sự chắc chắn.
- Confidence: sự tự tin, sự tin chắc.
- Conviction: sự tin tưởng vững chắc.
- Assurance: sự đảm bảo, sự quả quyết.
danh từ
- sự không chắc chắn, sự không tin chắc; sự lưỡng lự, sự không quả quyết