cessionnaire
Học thuậtThân thiện
Le cessionnaire reçoit un document officiel lors d'un transfert de propriété.
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- (Luật học, pháp lý) Người được nhường, người nhận: Người tiếp nhận một quyền lợi, một tài sản hoặc một nghĩa vụ thông qua một hành vi chuyển nhượng (gọi là "cession").
- (Kinh tế, tài chính) Người thụ hưởng chuyển nhượng: Người hoặc tổ chức nhận được quyền sở hữu hoặc quyền đòi nợ từ một chủ nợ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cessionnaire doit être informé des conditions du contrat. (Người nhận chuyển nhượng phải được thông báo về các điều kiện của hợp đồng.)
- La banque est devenue le cessionnaire de la créance. (Ngân hàng đã trở thành người nhận chuyển nhượng khoản nợ.)
- Le cessionnaire d'un brevet peut exploiter l'invention. (Người được nhường bằng sáng chế có thể khai thác phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cessionnaire de parts sociales": người nhận chuyển nhượng phần vốn góp (trong một công ty).
- L'assemblée doit approuver tout nouveau cessionnaire de parts. (Đại hội đồng phải chấp thuận mọi người nhận chuyển nhượng phần vốn mới.)
- "Cessionnaire d'un bail": người nhận chuyển nhượng hợp đồng thuê nhà.
- Le propriétaire a donné son accord au cessionnaire du bail. (Chủ nhà đã đồng ý cho người nhận chuyển nhượng hợp đồng thuê.)
Biến thể và từ liên quan
- Céder (động từ): chuyển nhượng, nhường lại.
- Il a décidé de céder ses droits. (Anh ấy đã quyết định chuyển nhượng các quyền của mình.)
- Cession (danh từ giống cái): sự chuyển nhượng, sự nhường lại.
- La cession du contrat est interdite. (Việc chuyển nhượng hợp đồng bị cấm.)
- Cédant (danh từ giống đực): người chuyển nhượng, người nhường.
- Le cédant garantit l'existence de la créance. (Người chuyển nhượng bảo đảm sự tồn tại của khoản nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Bénéficiaire (d'un transfert): người thụ hưởng (của một sự chuyển giao).
- Acquéreur (d'un droit): người mua lại, người thụ đắc (một quyền).
Từ trái nghĩa
- Cédant: người chuyển nhượng.
- Débiteur cédé (trong trường hợp chuyển nhượng khoản nợ): con nợ được chuyển nhượng.
Le cessionnaire reçoit un document officiel lors d'un transfert de propriété.
danh từ
- (luật học, pháp lý) người được nhường, người nhận
- Cessionnaire d'un droitngười nhận quyền