sink
/siɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bồn rửa, chậu rửa: Một thiết bị vệ sinh bằng sứ hoặc kim loại, thường được lắp đặt trong nhà bếp hoặc phòng tắm, có vòi nước và đường ống thoát nước.
- Vũng nước bẩn, đầm lầy: Một vùng đất thấp, ẩm ướt và bẩn thỉu.
- Ổ, nơi tiêu cực: (Nghĩa bóng) Một nơi hoặc tình trạng đồi trụy, suy đồi.
Động từ (nội động từ):
- Chìm, đắm: Di chuyển xuống dưới mặt nước hoặc chất lỏng cho đến khi bị che khuất.
- Hạ xuống, sụt xuống: Giảm dần về mức độ, vị trí, giá trị hoặc cường độ.
- Lặn (mặt trời, mặt trăng): Di chuyển xuống dưới đường chân trời.
- Lún, hõm vào: Trở nên thấp hơn hoặc tạo thành một chỗ lõm trên bề mặt.
- Thấm vào, ăn sâu vào: Thâm nhập và được hấp thụ một cách chậm rãi hoặc sâu sắc.
- Chìm đắm, sa vào: (Nghĩa bóng) Rơi vào một trạng thái tiêu cực hoặc không mong muốn.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm chìm, đánh đắm: Khiến cho một vật gì đó chìm xuống nước.
- Hạ thấp, làm sụt: Khiến cho mức độ, vị trí hoặc giá trị giảm xuống.
- Đào, khoan: Tạo ra một lỗ hoặc hố sâu trong lòng đất.
- Giấu, che giấu: Cố ý không để lộ ra hoặc làm cho không được chú ý.
- Đầu tư (khó rút vốn): Bỏ tiền vào một việc mà khó có thể lấy lại được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She washed the vegetables in the kitchen sink. (Cô ấy rửa rau trong bồn rửa nhà bếp.)
- The area became a sink of corruption. (Khu vực đó đã trở thành một ổ tham nhũng.)
Động từ (nội động từ):
- The ship began to sink after hitting the iceberg. (Con tàu bắt đầu chìm sau khi đâm vào tảng băng trôi.)
- The sun sinks in the west. (Mặt trời lặn ở phía tây.)
- His voice sank to a whisper. (Giọng anh ta hạ xuống thành thì thầm.)
- The idea took time to sink in. (Ý tưởng đó mất một lúc mới thấm vào [đầu óc mọi người].)
Động từ (ngoại động từ):
- The navy sank the enemy submarine. (Hải quân đã đánh chìm tàu ngầm địch.)
- He sank his savings into the new business. (Anh ấy đổ toàn bộ tiền tiết kiệm vào công việc kinh doanh mới.)
- They plan to sink a well to get water. (Họ dự định đào một cái giếng để lấy nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sink into despair/oblivion": chìm đắm trong tuyệt vọng/rơi vào quên lãng.
- After the failure, he sank into despair. (Sau thất bại, anh ta chìm đắm trong tuyệt vọng.)
"to sink one's differences": gác lại những bất đồng.
- For the sake of the team, they agreed to sink their differences. (Vì lợi ích của đội, họ đồng ý gác lại những bất đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinkable (adj): có thể bị chìm, có thể bị đánh đắm.
- Sinker (n): vật nặng (dùng trong câu cá để làm chìm lưỡi câu); (trong bóng chày) một kiểu ném bóng xoáy xuống.
- Sinkhole (n): hố sụt, hố tử thần (hình thành tự nhiên trong lòng đất).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bồn rửa): basin, washbasin.
- Động từ (chìm): submerge, go down.
- Động từ (giảm xuống): fall, drop, decline, plummet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sink in: thấm vào, được hiểu ra (thường về thông tin, sự thật).
- The news was so shocking that it took a while to sink in. (Tin tức gây sốc đến mức phải một lúc sau tôi mới thực sự hiểu ra.)
Sink into: chìm vào, sa vào (một trạng thái, cảm xúc hoặc vật thể mềm).
- He sank into the comfortable armchair. (Anh ấy chìm vào chiếc ghế bành thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
Sink or swim: một mất một còn, tự thân vận động (thành công hay thất bại đều phụ thuộc vào chính mình).
- On the first day, they threw me into the project to sink or swim. (Ngày đầu tiên, họ ném tôi vào dự án để tôi tự bơi [tự xoay xở].)
My heart sank: lòng tôi chùng xuống, tôi cảm thấy thất vọng/lo sợ.
- My heart sank when I saw the test results. (Lòng tôi chùng xuống khi nhìn thấy kết quả bài kiểm tra.)
danh từ
- thùng rửa bát, chậu rửa bát
- ((thường) (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ
- a sink of vicesmột ổ truỵ lạc
- đầm lầy
- khe kéo phông (trên sân khấu)
nội động từ sank; sunk
- chìm
- ship sinkstàu chìm
- hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống
- voice sinksgiọng hạ thấp
- river sinksnước sông xuống
- prices sinkgiá sụt xuống
- the sun is sinkingmặt trời đang lặn
- to sink in someone's estimationmất uy tín đối với ai
- cart sinks into mudxe bò lún xuống bùn
- hõm vào, hoắm vào (má...)
- his eyes have sunk inmắt anh ta hõm vào
- xuyên vào, ăn sâu vào, ngập sâu vào; thấm vào
- bayonet sinks in to the hiltlưỡi lê ngập sâu vào đến tận cán
- impression sinks into mindấn tượng thấm sâu vào óc
- dye sinks inthuốc nhuộm ăn vào
- (nghĩa bóng) chìm, chìm đắm
- to sink into degradationchìm sâu vào sự đê hèn
ngoại động từ
- làm chìm, đánh đắm
- to sink a shipđánh chìm tàu
- hạ xuống, làm thấp xuống
- drought sinks streamhạn hán làm mực nước suối thấp xuống
- để ngả xuống, để rủ xuống
- đào, khoan, khắc
- to sink a wellđào giếng
- to sink a diekhắc con súc sắc
- giấu
- to sink one's namegiấu tên tuổi
- to sink a factgiấu một sự việc
Idioms
- to sink oneself; to sink one's own interestsquên mình
- to sink one's kneesquỳ sụp xuống
- to sink moneyđầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra; mất vốn bị mắc kẹt trong một việc kinh doanh
- to sink or swimmột mất một còn
- his heart sank at the sad newsđược tin buồn lòng anh ta se lại