cesspool
/'sespu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm chứa phân, hầm cầu: Một hố hoặc bể chứa kín, thường nằm dưới lòng đất, được dùng để thu gom và chứa chất thải lỏng (như nước thải, phân) từ nhà vệ sinh hoặc hệ thống thoát nước.
- Nơi ô uế, nơi bẩn thỉu (nghĩa bóng): Một nơi hoặc tình huống được coi là đồi bại, thối nát về mặt đạo đức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The old house still uses a cesspool instead of a modern septic system. (Ngôi nhà cũ vẫn sử dụng một hầm chứa phân thay vì hệ thống tự hoại hiện đại.)
- The city condemned the building due to a leaking cesspool. (Thành phố lên án tòa nhà vì có một hầm cầu bị rò rỉ.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- That part of the city was described as a cesspool of crime and corruption. (Khu vực đó của thành phố được mô tả là một nơi ô uế của tội phạm và tham nhũng.)
- The online forum turned into a cesspool of hateful comments. (Diễn đàn trực tuyến đã biến thành một nơi bẩn thỉu chứa đầy những bình luận đầy thù hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A moral cesspool": Một môi trường đạo đức cực kỳ suy đồi.
- The scandal revealed the company to be a moral cesspool. (Vụ bê bối đã tiết lộ công ty là một nơi suy đồi đạo đức.)
"A cesspool of vice": Một nơi tập trung các thói hư tật xấu.
- The novel depicts the capital as a cesspool of vice in the 18th century. (Cuốn tiểu thuyết mô tả thủ đô như một nơi ô uế của các tệ nạn vào thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Cesspit (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ hầm chứa chất thải. Thường được dùng thay thế cho "cesspool".
- The waste is collected in a cesspit. (Chất thải được thu gom trong một hầm chứa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Septic tank (bể tự hoại), sump (hố ga, hố thu nước), sink (bồn rửa, nhưng trong ngữ cảnh cổ có thể chỉ nơi bẩn).
- Nghĩa bóng: Den of iniquity (sào huyệt của tội lỗi), pit (vực thẳm, hố sâu), sewer (cống rãnh, nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "To be/live in a cesspool": Sống trong một môi trường cực kỳ ô nhiễm hoặc đồi bại.
- He felt he was living in a cesspool of lies. (Anh ấy cảm thấy mình đang sống trong một đống lừa dối ô uế.)
danh từ
- hầm chứa phân (dưới các cầu tiêu)
- (nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu