sump
/sʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hố, bể chứa chất lỏng: Một hố hoặc bể thấp được sử dụng để thu gom và chứa các chất lỏng không mong muốn, chẳng hạn như nước thải, dầu, hoặc nước mưa.
- Bình hứng dầu (kỹ thuật): Trong động cơ đốt trong, đây là bộ phận ở đáy động cơ dùng để chứa dầu bôi trơn.
- Hầm chứa: Một hố hoặc khoang sâu, thường được sử dụng trong các mỏ để chứa nước cần được bơm ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The basement has a sump to collect any water leakage. (Tầng hầm có một hố thu nước để thu gom nước rò rỉ.)
- The mechanic drained the old oil from the engine's sump. (Thợ máy đã xả dầu cũ từ bình hứng dầu của động cơ.)
- Water from the mine is pumped out of the main sump. (Nước từ mỏ được bơm ra khỏi hầm chứa chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sump pump": Máy bơm hố thu nước, một thiết bị dùng để bơm nước ra khỏi hố thu nước trong tầng hầm.
- After the heavy rain, the sump pump worked continuously to keep the basement dry. (Sau trận mưa lớn, máy bơm hố thu nước hoạt động liên tục để giữ cho tầng hầm khô ráo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sump pit (n): Hố thu nước, phần hố lắp đặt máy bơm hố thu nước.
- The sump pit needs to be cleaned regularly. (Hố thu nước cần được vệ sinh định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Reservoir: Bể chứa, hồ chứa.
- Cistern: Bể nước, bể chứa (thường là nước mưa hoặc nước sạch).
- Sink: Bồn rửa, chậu; trong ngữ cảnh kỹ thuật có thể chỉ nơi chất lỏng chảy vào.
Thành ngữ liên quan
- To hit the sump: (Thành ngữ kỹ thuật, không phổ biến) Chỉ việc đáy xe hoặc động cơ bị va chạm mạnh vào một vật thể trên đường, có thể làm hỏng bình hứng dầu.
- Be careful on that rough road, you don't want to hit the sump on a rock. (Hãy cẩn thận trên con đường gồ ghề đó, bạn không muốn đánh bình hứng dầu vào đá đâu.)
danh từ
- hầm chứa phân (ở nhà xí máy); hố nước rác
- (kỹ thuật) bình hứng dầu