chành
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở rộng ra, há rộng ra: Chỉ hành động mở một vật gì đó, đặc biệt là miệng, ra một cách rộng rãi, to hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ ngạc nhiên, chành miệng ra nhìn.
- Con ếch chành cái miệng rộng để đớp mồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chành ra": thường đi kèm để nhấn mạnh trạng thái mở rộng.
- Cánh cửa cũ kỹ chành ra, để lộ khoảng sân bên trong.
Biến thể và từ gần giống
- Hả (động từ): há ra (thường dùng cho miệng).
- Mở toang (động từ): mở rộng hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Há rộng: mở rộng (miệng).
- Mở bung: mở rộng đột ngột.
Lưu ý
- Từ "chành" là một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói địa phương.