chành

chành

Đứa trẻ ngạc nhiên, chành miệng ra nhìn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở rộng ra, rộng ra: Chỉ hành động mở một vật đó, đặc biệt miệng, ra một cách rộng rãi, to hơn bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ ngạc nhiên, chành miệng ra nhìn.
    • Con ếch chành cái miệng rộng để đớp mồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chành ra": thường đi kèm để nhấn mạnh trạng thái mở rộng.
    • Cánh cửa kỹ chành ra, để lộ khoảng sân bên trong.
Biến thể từ gần giống
  • Hả (động từ): ra (thường dùng cho miệng).
  • Mở toang (động từ): mở rộng hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • rộng: mở rộng (miệng).
  • Mở bung: mở rộng đột ngột.
Lưu ý
  • Từ "chành" một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói địa phương.