chè chén

  1. To feast
    • chè chén linh đình
      to indulge in the lavish feasting

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chè chén"

chè chén
Mọi người cùng chè chén vui vẻ trong bữa tiệc.