chéchia

Học thuật
Thân thiện
chéchia

Une femme porte une chéchia rouge sur la tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • sêsia, đấu: Một loại truyền thống, thường hình trụ tròn, không vành, phổ biếnmột số quốc gia Bắc Phi như Tunisia, Algeria Libya. thường được làm từ len hoặc lông lạc đà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il porte une chéchia rouge. (Anh ấy đội một chiếc sêsia màu đỏ.)
    • La chéchia est un symbole culturel important. (Chiếc sêsia là một biểu tượng văn hóa quan trọng.)
    • Elle a acheté une chéchia comme souvenir de son voyage en Tunisie. ( ấy đã mua một chiếc sêsia làm quà lưu niệm từ chuyến đi đến Tunisia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coiffé de la chéchia": Đội sêsia.

    • Les anciens sont souvent coiffés de la chéchia. (Những người lớn tuổi thường đội sêsia.)
  • "La chéchia tunisienne": Chỉ cụ thể chiếc sêsia của Tunisia, nơi một phần của trang phục truyền thống nổi tiếng.

    • La chéchia tunisienne est souvent de couleur rouge cramoisi. (Chiếc sêsia Tunisia thường màu đỏ thẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chachia: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ.
  • Bonnet phrygien: Phrygian, một loại hình dáng tương tự nhưng nguồn gốc ý nghĩa lịch sử khác, biểu tượng của tự do.
  • Calotte: chụp, một loại nhỏ, thường dùng trong tôn giáo (như của giáo sĩ), có thể hình dáng gần giống.
Từ đồng nghĩa
  • Bonnet traditionnel: truyền thống (cách gọi chung, không đặc trưng).
  • Coiffe traditionnelle: /khăn đội đầu truyền thống (cách gọi chung).
chéchia

Une femme porte une chéchia rouge sur la tête.

danh từ giống cái
  1. sêsia, đấu

Từ gần giống