chèche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khăn dài (của người Ả Rập): Một loại khăn quấn truyền thống, thường làm bằng vải cotton hoặc len, được sử dụng để che đầu và cổ, phổ biến ở các vùng sa mạc Bắc Phi và Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a ajusté son chèche pour se protéger du sable. (Anh ấy điều chỉnh chiếc khăn dài của mình để bảo vệ khỏi cát.)
- Le chèche est un élément essentiel du costume traditionnel. (Chiếc khăn dài là một phần thiết yếu của trang phục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un chèche en coton": một chiếc khăn dài bằng vải cotton.
- Il préfère un chèche en coton pour l'été. (Anh ấy thích một chiếc khăn dài bằng cotton cho mùa hè.)
- "se couvrir la tête d'un chèche": che đầu bằng một chiếc khăn dài.
- Les nomades se couvrent souvent la tête d'un chèche. (Những người du mục thường che đầu bằng một chiếc khăn dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Chèche có thể được viết là chéchè.
- Taguelmoust (danh từ giống đực): Tên gọi của loại khăn này trong tiếng Tamacheq (ngôn ngữ của người Tuareg).
- Keffieh (danh từ giống đực): Một loại khăn che đầu truyền thống khác của người Ả Rập, có hoa văn đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Foulard (danh từ giống đực): Khăn quàng, khăn choàng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho trang phục Ả Rập).
- Couvre-chef (danh từ giống đực): Vật dụng để che đầu (nghĩa chung).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chèche" một cách đặc thù.)
danh từ giống đực
- khăn dài (của người A Rập)