cheik

danh từ giống đực
  1. sếc, ngài (tiếng tôn sưng kẻ đáng kínhcác nước theo đạo Hồi)
  2. sếc, tù trưởngRập)
    • Chèque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "cheik"

cheik
Un cheik accueille des invités dans sa tente.