chiche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ít ỏi, khan hiếm: Chỉ số lượng hoặc sản lượng rất ít, không đủ đầy.
- Keo kiệt, dè sẻn: Chỉ thái độ không muốn cho đi, tiết kiệm quá mức, đặc biệt với những thứ phi vật chất như lời khen.
Thán từ:
- Nào!, Dám không!: Dùng để thách thức ai đó làm một việc gì đó, thường trong những tình huống bông đùa hoặc khiêu khích nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La récolte a été chiche cette année. (Vụ mùa năm nay thật ít ỏi.)
- Il est très chiche de ses compliments. (Anh ta rất dè sẻn lời khen.)
Thán từ:
- Chiche que tu ne peux pas finir ce gâteau ! (Dám cá là cậu không thể ăn hết cái bánh này!)
- — Je peux courir plus vite que toi. — Chiche ! (— Tớ có thể chạy nhanh hơn cậu. — Thử xem nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être chiche de": Dè sẻn, hà tiện về một thứ gì đó.
- Elle est chiche de son temps. (Cô ấy dè sẻn thời gian của mình.)
Dùng "chiche" như một lời thách thức ngắn gọn, thường đi kèm với một mệnh đề bắt đầu bằng "que".
- Chiche qu'on y va maintenant ? (Nào, dám đi ngay bây giờ không?)
Biến thể và từ gần giống
- Chichement (trạng từ): Một cách ít ỏi, một cách dè sẻn.
- Il a été récompensé chichement. (Anh ấy được thưởng một cách ít ỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Avare (adj): Hà tiện, keo kiệt.
- Mesquin (adj): Nhỏ nhen, bủn xỉn.
- Pauvre (adj): Nghèo nàn, ít ỏi (về số lượng/chất lượng).
Từ trái nghĩa
- Généreux (adj): Hào phóng, rộng lượng.
- Abondant (adj): Dồi dào, phong phú.
- Prodigue (adj): Hoang phí, phung phí.
tính từ
- ít ỏi
- Moisson chichemùa màng ít ỏi
- dè sẻn, hà tiện
- Être chiche de complimentsdè sẻn lời khen
thán từ
- nào! (có ý thách thức)