chérir

nội động từ
  1. yêu dấu
    • Chérir ses enfants
      yêu dấu con cái
  2. ưa thích
    • Chérir la solitude
      ưa thích tĩnh mịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chérir"