charrier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chở bằng xe ba gác: Hành động vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng loại xe kéo ba bánh.
    • Cuốn đi, mang đi: Dùng để chỉ dòng nước (sông, suối) mang theo, cuốn theo các vật thể như cát, sỏi, phù sa.
    • (Thông tục) Chế giễu, trêu chọc (ai đó): Hành động nói đùa quá mức, châm chọc hoặc chế nhạo một người nào đó.
  2. Nội động từ:

    • (Thông tục) Nói lố, cường điệu, nói quá lên: Hành động phóng đại, nói quá sự thật hoặc cố ý làm cho câu chuyện trở nên hài hước hoặc kịch tính hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a charrié les meubles jusqu'à la nouvelle maison. (Anh ấy đã chở đồ đạc bằng xe ba gác đến ngôi nhà mới.)
    • Le courant charrie des branches d'arbres. (Dòng nước cuốn theo những cành cây.)
    • Arrête de me charrier ! (Đừng chế giễu tôi nữa!)
  • Nội động từ:

    • Il charrie un peu quand il raconte ses aventures. (Anh ta nói lố một chút khi kể về những cuộc phiêu lưu của mình.)
    • Ne le crois pas, il charrie toujours. (Đừng tin anh ta, anh ta luôn cường điệu thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charrier quelqu'un": Trêu chọc, chế giễu ai đó một cách thân mật hoặc không.

    • Ses amis l'ont charrié sur sa nouvelle coupe de cheveux. (Bạn bè đã trêu chọc anh ấy về kiểu tóc mới.)
  • "Sans charrier": (Thông tục) Nghiêm túc đấy, không đùa đâu.

    • Sans charrier, c'était vraiment impressionnant. (Không nói quá đâu, điều đó thực sự rất ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Charriage (danh từ): Sự vận chuyển bằng xe ba gác; (địa chất) sự cuốn trôi, vận chuyển (của dòng nước).

    • Le charriage des sédiments par la rivière. (Sự vận chuyển phù sa của dòng sông.)
  • Charrée (danh từ giống cái): Tro (từ quá trình đốt than).

Từ đồng nghĩa
  • Transporter: Vận chuyển.
  • Entraîner: Cuốn đi, kéo theo.
  • Railler: Chế giễu, chế nhạo.
  • Exagérer: Phóng đại, cường điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với tân ngữ trực tiếp đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Charrier un bateau: (Nghĩa đen: kéo một con thuyền) Một cách diễn đạt , ít dùng.
ngoại động từ
  1. chở bằng xe ba gác
  2. cuốn đi
    • Le fleuve charrie du sable
      sông cuốn cát đi
  3. (thông tục) chế giễu (ai)
nội động từ
  1. (thông tục) nói lố, cường điệu