cherrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
    • Đi nhanh, chạy nhanh: Diễn tả hành động di chuyển với tốc độ cao, thườngđể rời đi hoặc trốn thoát.
    • Chế giễu; nói quá, nói phóng đại: Diễn tả hành động chế nhạo, giễu cợt ai đó hoặc nói điều đó một cách cường điệu, không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "đi nhanh":
    • La police arrive, il faut cherrer ! (Cảnh sát đến rồi, phải chuồn nhanh thôi!)
    • Dès qu'il a fini son travail, il cherre. (Ngay khi xong việc, anh ta đi mất.)
  • Nghĩa "chế giễu; nói quá":
    • Arrête de me cherrer avec mes nouvelles chaussures ! (Đừng chế giễu tôi về đôi giày mới của tôi nữa!)
    • Il cherre toujours quand il raconte ses exploits. (Anh ta luôn nói quá khi kể về những chiến tích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục tính chất biệt ngữ. chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, giữa bạn bè thân thiết hoặc trong các ngữ cảnh không trang trọng. Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc với người lạ có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Cherrage (danh từ, lóng): Hành động đi nhanh hoặc sự chế giễu.
    • Son cherrage permanent finit par agacer. (Cái thói chế giễu liên tục của hắn cuối cùng cũng làm người ta bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "đi nhanh": (lóng), (lóng), (thông tục), .
  • Nghĩa "chế giễu": , , (nhẹ nhàng hơn).
  • Nghĩa "nói quá": , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cherrer de [quelque part]: Nhanh chóng rời khỏi một nơi nào đó.
    • On a cherré du bar vers minuit. (Bọn tôi chuồn khỏi quán bar vào khoảng nửa đêm.)
nội động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) đi nhanh
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) chế giễu; nói quá