chính phủ

noun
  1. Government, cabinet
    • lập chính phủ
      to form a government
    • thủ tướng chính phủ
      the Prime Minister

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chính phủ"

chính phủ
Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ người dân sau thiên tai.