chó đái

  1. (vulg.) chien errant
  2. (argot) vagabond
    • chạy như chó đái
      faire des courses folles; courir comme un chat maigre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chó đái"

chó đái
Nghe thấy tiếng sấm, đứa bé chạy như chó đái.